Dongtan (동탄) → Jeongeup (정읍): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:56 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:58 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 10 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:56 | 08:18 | KTX-Sancheon 605 | 1 giờ 22 phút | 29,300 won |
| 08:48 | 10:10 | KTX-Sancheon 609 | 1 giờ 22 phút | 29,300 won |
| 14:26 | 15:36 | KTX-Sancheon 619 | 1 giờ 10 phút | 29,300 won |
| 17:27 | 18:43 | KTX-Sancheon (A-type) 623 | 1 giờ 16 phút | 29,300 won |
| 19:26 | 20:49 | KTX-Sancheon 627 | 1 giờ 23 phút | 29,300 won |
| 19:58 | 21:09 | KTX-Sancheon 629 | 1 giờ 11 phút | 29,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:56 | 08:18 | KTX-Sancheon 605 | 1 giờ 22 phút | 29,300 won |
| 08:48 | 10:10 | KTX-Sancheon 609 | 1 giờ 22 phút | 29,300 won |
| 14:26 | 15:36 | KTX-Sancheon 619 | 1 giờ 10 phút | 29,300 won |
| 14:26 | 15:36 | KTX-Sancheon 9619 | 1 giờ 10 phút | 29,300 won |
| 17:27 | 18:43 | KTX-Sancheon (A-type) 623 | 1 giờ 16 phút | 29,300 won |
| 19:26 | 20:49 | KTX-Sancheon 627 | 1 giờ 23 phút | 29,300 won |
| 19:58 | 21:09 | KTX-Sancheon 629 | 1 giờ 11 phút | 29,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.