Jeongeup (정읍) → Dongtan (동탄): lịch Tàu hỏa

Jeongeup (정읍) → Dongtan (동탄): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:31
Chuyến cuối (Ngày thường)23:22
Số chuyến (Ngày thường)12
Thời gian ngắn nhất1 giờ 13 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3106:51KTX-Sancheon (A-type) 6021 giờ 20 phút29,300 won
05:3106:51KTX-Sancheon 96021 giờ 20 phút29,300 won
06:3508:07KTX-Sancheon 6041 giờ 32 phút29,300 won
07:1808:37KTX-Sancheon 6061 giờ 19 phút29,300 won
08:5310:07KTX-Sancheon (A-type) 6101 giờ 14 phút29,300 won
14:5716:18KTX-Sancheon (A-type) 6181 giờ 21 phút29,300 won
15:5217:17KTX-Sancheon (A-type) 6201 giờ 25 phút29,300 won
17:3818:53KTX-Sancheon 6241 giờ 15 phút29,300 won
18:4920:16KTX-Sancheon 6261 giờ 27 phút29,300 won
19:5321:25KTX-Sancheon (A-type) 6281 giờ 32 phút29,300 won
21:1922:45KTX-Sancheon (A-type) 6321 giờ 26 phút29,300 won
23:2200:35KTX-Sancheon 6361 giờ 13 phút29,300 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3106:51KTX-Sancheon (A-type) 6021 giờ 20 phút29,300 won
06:3508:07KTX-Sancheon 6041 giờ 32 phút29,300 won
06:3508:07KTX-Sancheon (A-type) 96041 giờ 32 phút29,300 won
07:1808:37KTX-Sancheon 6061 giờ 19 phút29,300 won
08:5310:07KTX-Sancheon (A-type) 6101 giờ 14 phút29,300 won
14:5716:18KTX-Sancheon (A-type) 6181 giờ 21 phút29,300 won
15:5217:17KTX-Sancheon 6421 giờ 25 phút29,300 won
17:3818:53KTX-Sancheon 6241 giờ 15 phút29,300 won
18:4920:16KTX-Sancheon 6261 giờ 27 phút29,300 won
19:5321:25KTX-Sancheon (A-type) 6281 giờ 32 phút29,300 won
21:1922:45KTX-Sancheon (A-type) 6321 giờ 26 phút29,300 won
23:2200:35KTX-Sancheon 6361 giờ 13 phút29,300 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.