Gongju (공주) → Suseo (수서): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:13 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:50 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 14 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 1 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:13 | 08:26 | KTX-Sancheon 604 | 1 giờ 13 phút | 21,600 won |
| 08:49 | 09:56 | KTX-Sancheon 608 | 1 giờ 7 phút | 21,600 won |
| 08:49 | 09:56 | KTX-Sancheon (A-type) 662 | 1 giờ 7 phút | 21,500 won |
| 11:01 | 12:11 | KTX-Sancheon (A-type) 612 | 1 giờ 10 phút | 21,600 won |
| 15:35 | 16:37 | KTX-Sancheon (A-type) 618 | 1 giờ 2 phút | 21,600 won |
| 16:34 | 17:36 | KTX-Sancheon (A-type) 620 | 1 giờ 2 phút | 21,600 won |
| 16:34 | 17:36 | KTX-Sancheon 666 | 1 giờ 2 phút | 21,500 won |
| 17:19 | 18:32 | KTX-Sancheon 622 | 1 giờ 13 phút | 21,600 won |
| 19:27 | 20:35 | KTX-Sancheon 626 | 1 giờ 8 phút | 21,600 won |
| 20:37 | 21:44 | KTX-Sancheon (A-type) 628 | 1 giờ 7 phút | 21,600 won |
| 20:37 | 21:44 | KTX-Sancheon 668 | 1 giờ 7 phút | 21,500 won |
| 21:12 | 22:19 | Ktx 630 | 1 giờ 7 phút | 21,600 won |
| 21:57 | 23:04 | KTX-Sancheon (A-type) 632 | 1 giờ 7 phút | 21,600 won |
| 22:50 | 23:51 | KTX-Sancheon 634 | 1 giờ 1 phút | 21,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:13 | 08:26 | KTX-Sancheon 604 | 1 giờ 13 phút | 21,600 won |
| 07:13 | 08:26 | KTX-Sancheon (A-type) 9604 | 1 giờ 13 phút | 21,600 won |
| 08:49 | 09:56 | KTX-Sancheon 608 | 1 giờ 7 phút | 21,600 won |
| 08:49 | 09:56 | KTX-Sancheon (A-type) 662 | 1 giờ 7 phút | 21,500 won |
| 11:01 | 12:11 | KTX-Sancheon (A-type) 612 | 1 giờ 10 phút | 21,600 won |
| 15:35 | 16:37 | KTX-Sancheon (A-type) 618 | 1 giờ 2 phút | 21,600 won |
| 16:34 | 17:36 | KTX-Sancheon 642 | 1 giờ 2 phút | 21,600 won |
| 16:34 | 17:36 | KTX-Sancheon 666 | 1 giờ 2 phút | 21,500 won |
| 17:19 | 18:32 | KTX-Sancheon 622 | 1 giờ 13 phút | 21,600 won |
| 17:19 | 18:32 | KTX-Sancheon 9622 | 1 giờ 13 phút | 21,600 won |
| 19:27 | 20:35 | KTX-Sancheon 626 | 1 giờ 8 phút | 21,600 won |
| 20:37 | 21:44 | KTX-Sancheon (A-type) 628 | 1 giờ 7 phút | 21,600 won |
| 20:37 | 21:44 | KTX-Sancheon (A-type) 672 | 1 giờ 7 phút | 21,500 won |
| 21:12 | 22:19 | Ktx 630 | 1 giờ 7 phút | 21,600 won |
| 21:57 | 23:04 | KTX-Sancheon (A-type) 632 | 1 giờ 7 phút | 21,600 won |
| 22:50 | 23:51 | KTX-Sancheon 634 | 1 giờ 1 phút | 21,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.