Gumi (구미) → Pyeongtaek (평택): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:01 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:33 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 16 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 3 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:01 | 09:29 | ITX-Saemaeul 1002 | 2 giờ 28 phút | 19,400 won |
| 07:40 | 10:14 | Mugunghwa 1152 | 2 giờ 34 phút | 19,400 won |
| 08:47 | 11:15 | Mugunghwa 1154 | 2 giờ 28 phút | 19,400 won |
| 10:03 | 12:17 | ITX-Saemaeul 1006 | 2 giờ 14 phút | 19,400 won |
| 10:21 | 12:29 | ITX-Saemaeul 1008 | 2 giờ 8 phút | 19,400 won |
| 10:32 | 12:35 | ITX-Saemaeul 1112 | 2 giờ 3 phút | 19,400 won |
| 12:06 | 14:34 | Mugunghwa 1156 | 2 giờ 28 phút | 19,400 won |
| 12:32 | 14:58 | Mugunghwa 1158 | 2 giờ 26 phút | 19,400 won |
| 13:51 | 16:05 | ITX-Saemaeul 1010 | 2 giờ 14 phút | 19,400 won |
| 14:49 | 17:11 | Mugunghwa 1160 | 2 giờ 22 phút | 19,400 won |
| 15:10 | 17:20 | ITX-Saemaeul 1012 | 2 giờ 10 phút | 19,400 won |
| 17:04 | 19:16 | ITX-Saemaeul 1016 | 2 giờ 12 phút | 19,400 won |
| 17:33 | 20:04 | Mugunghwa 1164 | 2 giờ 31 phút | 19,400 won |
| 18:50 | 20:54 | ITX-Maum 1018 | 2 giờ 4 phút | 19,400 won |
| 19:23 | 21:36 | ITX-Saemaeul 1020 | 2 giờ 13 phút | 19,400 won |
| 20:33 | 22:54 | Mugunghwa 1166 | 2 giờ 21 phút | 19,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:01 | 09:29 | ITX-Saemaeul 1002 | 2 giờ 28 phút | 19,400 won |
| 07:40 | 10:14 | Mugunghwa 1152 | 2 giờ 34 phút | 19,400 won |
| 08:47 | 11:15 | Mugunghwa 1154 | 2 giờ 28 phút | 19,400 won |
| 10:03 | 12:17 | ITX-Saemaeul 1006 | 2 giờ 14 phút | 19,400 won |
| 10:21 | 12:29 | ITX-Saemaeul 1008 | 2 giờ 8 phút | 19,400 won |
| 10:32 | 12:35 | ITX-Saemaeul 1112 | 2 giờ 3 phút | 19,400 won |
| 12:06 | 14:34 | Mugunghwa 1156 | 2 giờ 28 phút | 19,400 won |
| 12:32 | 14:58 | Mugunghwa 1158 | 2 giờ 26 phút | 19,400 won |
| 13:51 | 16:05 | ITX-Saemaeul 1010 | 2 giờ 14 phút | 19,400 won |
| 14:49 | 17:11 | Mugunghwa 1160 | 2 giờ 22 phút | 19,400 won |
| 15:10 | 17:20 | ITX-Saemaeul 1012 | 2 giờ 10 phút | 19,400 won |
| 15:40 | 18:25 | Mugunghwa 1162 | 2 giờ 45 phút | 19,400 won |
| 17:04 | 19:16 | ITX-Saemaeul 1016 | 2 giờ 12 phút | 19,400 won |
| 17:33 | 20:04 | Mugunghwa 1164 | 2 giờ 31 phút | 19,400 won |
| 18:50 | 20:54 | ITX-Maum 1018 | 2 giờ 4 phút | 19,400 won |
| 19:23 | 21:36 | ITX-Saemaeul 1020 | 2 giờ 13 phút | 19,400 won |
| 20:33 | 22:54 | Mugunghwa 1166 | 2 giờ 21 phút | 19,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.