Pyeongtaek (평택) → Gumi (구미): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:51 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:30 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 17 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 3 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:51 | 09:02 | ITX-Saemaeul 1001 | 2 giờ 11 phút | 19,400 won |
| 07:10 | 09:35 | ITX-Saemaeul 1003 | 2 giờ 25 phút | 19,400 won |
| 07:37 | 10:22 | Mugunghwa 1151 | 2 giờ 45 phút | 19,400 won |
| 07:53 | 09:56 | ITX-Saemaeul 1005 | 2 giờ 3 phút | 19,400 won |
| 08:14 | 10:45 | Mugunghwa 1153 | 2 giờ 31 phút | 19,400 won |
| 08:54 | 11:24 | Mugunghwa 1155 | 2 giờ 30 phút | 19,400 won |
| 09:41 | 11:48 | ITX-Maum 1007 | 2 giờ 7 phút | 19,400 won |
| 11:16 | 13:27 | ITX-Saemaeul 1009 | 2 giờ 11 phút | 19,400 won |
| 12:54 | 15:02 | ITX-Saemaeul 1013 | 2 giờ 8 phút | 19,400 won |
| 13:18 | 15:27 | ITX-Maum 1015 | 2 giờ 9 phút | 19,400 won |
| 13:57 | 16:32 | Mugunghwa 1157 | 2 giờ 35 phút | 19,400 won |
| 14:45 | 16:51 | ITX-Saemaeul 1017 | 2 giờ 6 phút | 19,400 won |
| 14:58 | 17:25 | Mugunghwa 1159 | 2 giờ 27 phút | 19,400 won |
| 15:45 | 18:01 | Mugunghwa 1161 | 2 giờ 16 phút | 19,400 won |
| 16:31 | 18:39 | ITX-Saemaeul 1019 | 2 giờ 8 phút | 19,400 won |
| 17:51 | 20:04 | ITX-Saemaeul 1023 | 2 giờ 13 phút | 19,400 won |
| 18:30 | 21:05 | Mugunghwa 1163 | 2 giờ 35 phút | 19,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:51 | 09:02 | ITX-Saemaeul 1001 | 2 giờ 11 phút | 19,400 won |
| 07:10 | 09:35 | ITX-Saemaeul 1003 | 2 giờ 25 phút | 19,400 won |
| 07:37 | 10:22 | Mugunghwa 1151 | 2 giờ 45 phút | 19,400 won |
| 07:53 | 09:56 | ITX-Saemaeul 1005 | 2 giờ 3 phút | 19,400 won |
| 08:14 | 10:45 | Mugunghwa 1153 | 2 giờ 31 phút | 19,400 won |
| 08:54 | 11:24 | Mugunghwa 1155 | 2 giờ 30 phút | 19,400 won |
| 09:41 | 11:48 | ITX-Maum 1007 | 2 giờ 7 phút | 19,400 won |
| 11:16 | 13:27 | ITX-Saemaeul 1009 | 2 giờ 11 phút | 19,400 won |
| 12:11 | 14:14 | ITX-Saemaeul 1101 | 2 giờ 3 phút | 19,400 won |
| 12:54 | 15:02 | ITX-Saemaeul 1013 | 2 giờ 8 phút | 19,400 won |
| 13:18 | 15:27 | ITX-Maum 1015 | 2 giờ 9 phút | 19,400 won |
| 13:57 | 16:32 | Mugunghwa 1157 | 2 giờ 35 phút | 19,400 won |
| 14:45 | 16:51 | ITX-Saemaeul 1017 | 2 giờ 6 phút | 19,400 won |
| 14:58 | 17:25 | Mugunghwa 1159 | 2 giờ 27 phút | 19,400 won |
| 15:45 | 18:01 | Mugunghwa 1161 | 2 giờ 16 phút | 19,400 won |
| 16:31 | 18:39 | ITX-Saemaeul 1019 | 2 giờ 8 phút | 19,400 won |
| 17:51 | 20:04 | ITX-Saemaeul 1023 | 2 giờ 13 phút | 19,400 won |
| 18:30 | 21:05 | Mugunghwa 1163 | 2 giờ 35 phút | 19,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.