Gupo (구포) → Gyeongsan (경산): lịch Tàu hỏa

Gupo (구포) → Gyeongsan (경산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:16
Chuyến cuối (Ngày thường)23:04
Số chuyến (Ngày thường)23
Thời gian ngắn nhất52 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1606:10ITX-Saemaeul 100254 phút8,300 won
05:3306:47Mugunghwa 11521 giờ 14 phút8,300 won
06:2507:20Ktx 10255 phút8,500 won
06:4707:53Mugunghwa 11541 giờ 6 phút8,300 won
07:4508:52ITX-Maum 11321 giờ 7 phút8,300 won
08:3209:31ITX-Saemaeul 100859 phút8,300 won
09:0610:16Mugunghwa 11921 giờ 10 phút8,300 won
09:5611:13Mugunghwa 11561 giờ 17 phút8,300 won
10:3511:42Mugunghwa 11581 giờ 7 phút8,300 won
12:0913:04ITX-Saemaeul 101055 phút8,300 won
12:2813:48ITX-Maum 11421 giờ 20 phút8,300 won
12:4813:58Mugunghwa 11601 giờ 10 phút8,300 won
13:4814:48Mugunghwa 11621 giờ 0 phút8,300 won
15:1716:11ITX-Saemaeul 101654 phút8,300 won
15:4316:42Mugunghwa 116459 phút8,300 won
16:2217:33Mugunghwa 11941 giờ 11 phút8,300 won
17:4118:33ITX-Saemaeul 102052 phút8,300 won
18:2919:39Mugunghwa 11661 giờ 10 phút8,300 won
18:5619:52KTX-Sancheon 11256 phút9,000 won
19:0320:17ITX-Maum 11441 giờ 14 phút
20:1821:22ITX-Maum 11361 giờ 4 phút8,300 won
21:1122:25Mugunghwa 11961 giờ 14 phút8,300 won
23:0400:00ITX-Saemaeul 114656 phút8,300 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1606:10ITX-Saemaeul 100254 phút8,300 won
05:3306:47Mugunghwa 11521 giờ 14 phút8,300 won
06:2507:20Ktx 10255 phút8,500 won
06:4707:53Mugunghwa 11541 giờ 6 phút8,300 won
07:4508:52ITX-Maum 11321 giờ 7 phút8,300 won
08:3209:31ITX-Saemaeul 100859 phút8,300 won
09:0610:16Mugunghwa 11921 giờ 10 phút8,300 won
09:5611:13Mugunghwa 11561 giờ 17 phút8,300 won
10:3511:42Mugunghwa 11581 giờ 7 phút8,300 won
12:0913:04ITX-Saemaeul 101055 phút8,300 won
12:2813:48ITX-Maum 11421 giờ 20 phút8,300 won
12:4813:58Mugunghwa 11601 giờ 10 phút8,300 won
13:4814:48Mugunghwa 11621 giờ 0 phút8,300 won
15:1716:11ITX-Saemaeul 101654 phút8,300 won
15:4316:42Mugunghwa 116459 phút8,300 won
16:2217:33Mugunghwa 11941 giờ 11 phút8,300 won
17:4118:33ITX-Saemaeul 102052 phút8,300 won
18:2919:39Mugunghwa 11661 giờ 10 phút8,300 won
18:5619:52KTX-Sancheon 11256 phút9,000 won
19:0320:17ITX-Maum 11441 giờ 14 phút
20:1821:22ITX-Maum 11361 giờ 4 phút8,300 won
21:1122:25Mugunghwa 11961 giờ 14 phút8,300 won
23:0400:00ITX-Saemaeul 114656 phút8,300 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.