Gyeongsan (경산) → Gupo (구포): lịch Tàu hỏa

Gyeongsan (경산) → Gupo (구포): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:11
Chuyến cuối (Ngày thường)23:26
Số chuyến (Ngày thường)22
Thời gian ngắn nhất49 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1107:23ITX-Saemaeul 11411 giờ 12 phút8,300 won
07:2008:30ITX-Maum 11431 giờ 10 phút8,300 won
07:3508:43Mugunghwa 11911 giờ 8 phút8,300 won
08:4609:57Mugunghwa 11931 giờ 11 phút8,300 won
09:2710:32Mugunghwa 11951 giờ 5 phút8,300 won
09:5610:55ITX-Saemaeul 100159 phút8,300 won
10:4411:33ITX-Saemaeul 100549 phút8,300 won
11:3612:46Mugunghwa 11531 giờ 10 phút8,300 won
12:2113:29Mugunghwa 11551 giờ 8 phút8,300 won
14:1715:07ITX-Saemaeul 100950 phút8,300 won
14:5416:07ITX-Maum 11311 giờ 13 phút8,300 won
15:5716:53ITX-Maum 114556 phút8,300 won
16:1717:13ITX-Maum 101556 phút8,300 won
17:2918:43Mugunghwa 11571 giờ 14 phút8,300 won
18:2119:35Mugunghwa 11591 giờ 14 phút8,300 won
18:5219:55Mugunghwa 11611 giờ 3 phút8,300 won
19:0920:01Ktx 10752 phút8,500 won
19:2920:18ITX-Saemaeul 101949 phút8,300 won
20:3321:38Mugunghwa 11971 giờ 5 phút8,300 won
20:5921:57ITX-Saemaeul 102358 phút8,300 won
21:5822:59Mugunghwa 11631 giờ 1 phút8,300 won
23:2600:17ITX-Maum 113351 phút8,300 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1107:23ITX-Saemaeul 11411 giờ 12 phút8,300 won
07:2008:30ITX-Maum 11431 giờ 10 phút8,300 won
07:3508:43Mugunghwa 11911 giờ 8 phút8,300 won
08:4609:57Mugunghwa 11931 giờ 11 phút8,300 won
09:2710:32Mugunghwa 11951 giờ 5 phút8,300 won
09:5610:55ITX-Saemaeul 100159 phút8,300 won
10:4411:33ITX-Saemaeul 100549 phút8,300 won
11:1912:39Mugunghwa 11511 giờ 20 phút8,300 won
11:3612:46Mugunghwa 11531 giờ 10 phút8,300 won
12:2113:29Mugunghwa 11551 giờ 8 phút8,300 won
14:1715:07ITX-Saemaeul 100950 phút8,300 won
14:5416:07ITX-Maum 11311 giờ 13 phút8,300 won
15:0315:55ITX-Saemaeul 110152 phút8,300 won
15:5716:53ITX-Maum 114556 phút8,300 won
16:1717:13ITX-Maum 101556 phút8,300 won
17:2918:43Mugunghwa 11571 giờ 14 phút8,300 won
18:2119:35Mugunghwa 11591 giờ 14 phút8,300 won
18:5219:55Mugunghwa 11611 giờ 3 phút8,300 won
19:0920:01Ktx 10752 phút8,500 won
19:2920:18ITX-Saemaeul 101949 phút8,300 won
20:3321:38Mugunghwa 11971 giờ 5 phút8,300 won
20:5921:57ITX-Saemaeul 102358 phút8,300 won
21:5822:59Mugunghwa 11631 giờ 1 phút8,300 won
23:2600:17ITX-Maum 113351 phút8,300 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.