Gwangmyeong (광명) → Haengsin (행신): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:57 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 23:59 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 18 |
| Thời gian ngắn nhất | 39 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:57 | 08:43 | KTX-Sancheon (A-type) 404 | 46 phút | 7,500 won |
| 07:57 | 08:43 | KTX-Sancheon (A-type) 502 | 46 phút | 7,500 won |
| 08:15 | 08:57 | KTX-Sancheon 452 | 42 phút | 7,500 won |
| 10:43 | 11:27 | KTX-Sancheon (A-type) 408 | 44 phút | 7,500 won |
| 10:43 | 11:27 | KTX-Sancheon 506 | 44 phút | 7,500 won |
| 11:06 | 11:45 | Ktx 18 | 39 phút | 7,500 won |
| 11:10 | 11:52 | Ktx 20 | 42 phút | 7,500 won |
| 11:57 | 12:37 | Ktx 26 | 40 phút | 7,500 won |
| 12:02 | 12:50 | Ktx 412 | 48 phút | 7,500 won |
| 15:45 | 16:27 | Ktx 422 | 42 phút | 7,500 won |
| 19:00 | 19:40 | KTX-Sancheon (A-type) 220 | 40 phút | 7,500 won |
| 19:00 | 19:40 | KTX-Sancheon 54 | 40 phút | 7,500 won |
| 20:57 | 21:41 | Ktx 528 | 44 phút | 7,500 won |
| 22:03 | 22:43 | Ktx 70 | 40 phút | 7,500 won |
| 22:18 | 23:03 | KTX-Sancheon (B-type) 438 | 45 phút | 7,500 won |
| 22:18 | 23:03 | KTX-Sancheon (A-type) 530 | 45 phút | 7,500 won |
| 23:27 | 00:06 | Ktx 76 | 39 phút | 7,500 won |
| 23:59 | 00:41 | Ktx 444 | 42 phút | 7,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:57 | 08:43 | KTX-Sancheon (A-type) 404 | 46 phút | 7,500 won |
| 07:57 | 08:43 | KTX-Sancheon (A-type) 502 | 46 phút | 7,500 won |
| 08:15 | 08:57 | KTX-Sancheon 452 | 42 phút | 7,500 won |
| 08:15 | 08:57 | KTX-Sancheon (B-type) 9452 | 42 phút | 7,500 won |
| 10:43 | 11:27 | KTX-Sancheon (A-type) 408 | 44 phút | 7,500 won |
| 10:43 | 11:27 | KTX-Sancheon 506 | 44 phút | 7,500 won |
| 11:06 | 11:45 | Ktx 18 | 39 phút | 7,500 won |
| 11:10 | 11:52 | Ktx 20 | 42 phút | 7,500 won |
| 11:57 | 12:37 | Ktx 26 | 40 phút | 7,500 won |
| 12:02 | 12:50 | Ktx 412 | 48 phút | 7,500 won |
| 15:45 | 16:27 | Ktx 422 | 42 phút | 7,500 won |
| 19:00 | 19:40 | KTX-Sancheon (A-type) 220 | 40 phút | 7,500 won |
| 19:00 | 19:40 | KTX-Sancheon 54 | 40 phút | 7,500 won |
| 20:57 | 21:41 | Ktx 528 | 44 phút | 7,500 won |
| 22:03 | 22:43 | Ktx 70 | 40 phút | 7,500 won |
| 22:18 | 23:03 | KTX-Sancheon (B-type) 438 | 45 phút | 7,500 won |
| 22:18 | 23:03 | KTX-Sancheon (A-type) 530 | 45 phút | 7,500 won |
| 23:27 | 00:06 | Ktx 76 | 39 phút | 7,500 won |
| 23:59 | 00:41 | Ktx 444 | 42 phút | 7,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.