Haengsin (행신) → Gwangmyeong (광명): lịch Tàu hỏa

Haengsin (행신) → Gwangmyeong (광명): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:00
Chuyến cuối (Ngày thường)21:10
Số chuyến (Ngày thường)20
Thời gian ngắn nhất38 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0006:45Ktx 40545 phút7,500 won
06:1106:50Ktx 939 phút7,500 won
06:4307:29KTX-Sancheon 45346 phút7,500 won
06:4307:29KTX-Sancheon (B-type) 54146 phút7,500 won
07:0107:44Ktx 1343 phút7,500 won
07:1808:03KTX-Sancheon (A-type) 40945 phút7,500 won
07:4608:25KTX-Sancheon (A-type) 10139 phút7,500 won
07:4608:25KTX-Sancheon (B-type) 25739 phút7,500 won
09:1109:50KTX-Sancheon (A-type) 20939 phút7,500 won
09:1109:50KTX-Sancheon (A-type) 2339 phút7,500 won
09:2910:09KTX-Sancheon 50940 phút7,500 won
12:2513:06Ktx 42141 phút7,500 won
14:1114:50KTX-Sancheon (A-type) 26939 phút7,500 won
14:3615:15Ktx 4739 phút7,500 won
16:5217:31Ktx 10739 phút7,500 won
17:4018:20Ktx 22540 phút7,500 won
18:0318:42Ktx 6539 phút7,500 won
20:1720:55KTX-Sancheon 22738 phút7,500 won
20:1720:55KTX-Sancheon (A-type) 27938 phút7,500 won
21:1021:50KTX-Sancheon (B-type) 7940 phút7,500 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0006:45Ktx 40545 phút7,500 won
06:1106:50Ktx 939 phút7,500 won
06:4307:29KTX-Sancheon 45346 phút7,500 won
06:4307:29KTX-Sancheon (B-type) 54146 phút7,500 won
07:0107:44Ktx 1343 phút7,500 won
07:1808:03KTX-Sancheon (A-type) 40945 phút7,500 won
07:1808:03KTX-Sancheon (B-type) 56145 phút7,500 won
07:4608:25KTX-Sancheon 23339 phút7,500 won
07:4608:25KTX-Sancheon (B-type) 25739 phút7,500 won
09:1109:50KTX-Sancheon (A-type) 20939 phút7,500 won
09:1109:50KTX-Sancheon (A-type) 2339 phút7,500 won
09:2910:09KTX-Sancheon 50940 phút7,500 won
09:2910:09KTX-Sancheon (B-type) 950940 phút7,500 won
12:2513:06Ktx 42141 phút7,500 won
13:5314:32Ktx 14539 phút7,500 won
14:1114:50KTX-Sancheon (A-type) 26939 phút7,500 won
14:3615:15Ktx 4739 phút7,500 won
16:5217:31Ktx 10739 phút7,500 won
17:4018:20Ktx 22540 phút7,500 won
18:0318:42Ktx 6539 phút7,500 won
20:1720:55KTX-Sancheon 22738 phút7,500 won
20:1720:55KTX-Sancheon (A-type) 27938 phút7,500 won
21:1021:50KTX-Sancheon (A-type) 29540 phút7,500 won
21:1021:50KTX-Sancheon (B-type) 7940 phút7,500 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.