Gwangmyeong (광명) → Mokpo (목포): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:25 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:35 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 15 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 4 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:25 | 07:41 | KTX-Sancheon (A-type) 401 | 2 giờ 16 phút | 45,900 won |
| 06:05 | 08:25 | KTX-Sancheon (B-type) 403 | 2 giờ 20 phút | 45,900 won |
| 06:46 | 09:06 | Ktx 405 | 2 giờ 20 phút | 45,900 won |
| 07:55 | 09:59 | Ktx 407 | 2 giờ 4 phút | 45,900 won |
| 08:05 | 10:20 | KTX-Sancheon (A-type) 409 | 2 giờ 15 phút | 45,900 won |
| 10:02 | 12:23 | KTX-Sancheon (B-type) 415 | 2 giờ 21 phút | 45,900 won |
| 10:21 | 12:36 | Ktx 417 | 2 giờ 15 phút | 45,900 won |
| 13:07 | 15:15 | Ktx 421 | 2 giờ 8 phút | 45,900 won |
| 15:05 | 17:24 | Ktx 425 | 2 giờ 19 phút | 45,900 won |
| 15:50 | 18:11 | Ktx 427 | 2 giờ 21 phút | 45,900 won |
| 16:55 | 19:13 | KTX-Sancheon (B-type) 431 | 2 giờ 18 phút | 45,900 won |
| 18:49 | 21:09 | Ktx 435 | 2 giờ 20 phút | 45,900 won |
| 19:59 | 22:19 | KTX-Sancheon (B-type) 437 | 2 giờ 20 phút | 45,900 won |
| 20:26 | 22:45 | KTX-Sancheon (A-type) 439 | 2 giờ 19 phút | 45,900 won |
| 21:35 | 23:46 | Ktx 441 | 2 giờ 11 phút | 45,900 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:25 | 07:41 | KTX-Sancheon (A-type) 401 | 2 giờ 16 phút | 45,900 won |
| 06:05 | 08:25 | KTX-Sancheon (B-type) 403 | 2 giờ 20 phút | 45,900 won |
| 06:46 | 09:06 | Ktx 405 | 2 giờ 20 phút | 45,900 won |
| 07:55 | 09:59 | Ktx 407 | 2 giờ 4 phút | 45,900 won |
| 08:05 | 10:20 | KTX-Sancheon (A-type) 409 | 2 giờ 15 phút | 45,900 won |
| 10:02 | 12:23 | KTX-Sancheon (B-type) 415 | 2 giờ 21 phút | 45,900 won |
| 10:21 | 12:36 | Ktx 417 | 2 giờ 15 phút | 45,900 won |
| 13:07 | 15:15 | Ktx 421 | 2 giờ 8 phút | 45,900 won |
| 15:05 | 17:24 | Ktx 425 | 2 giờ 19 phút | 45,900 won |
| 15:50 | 18:11 | Ktx 427 | 2 giờ 21 phút | 45,900 won |
| 16:55 | 19:13 | KTX-Sancheon (B-type) 431 | 2 giờ 18 phút | 45,900 won |
| 18:49 | 21:09 | Ktx 435 | 2 giờ 20 phút | 45,900 won |
| 19:59 | 22:19 | KTX-Sancheon (B-type) 437 | 2 giờ 20 phút | 45,900 won |
| 20:26 | 22:45 | KTX-Sancheon (A-type) 439 | 2 giờ 19 phút | 45,900 won |
| 21:35 | 23:46 | Ktx 441 | 2 giờ 11 phút | 45,900 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.