Mokpo (목포) → Gwangmyeong (광명): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:23 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:46 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 17 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 5 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:23 | 07:56 | KTX-Sancheon (A-type) 404 | 2 giờ 33 phút | 45,900 won |
| 05:32 | 09:07 | Ktx 464 | 3 giờ 35 phút | 42,200 won |
| 07:03 | 09:28 | Ktx 406 | 2 giờ 25 phút | 45,900 won |
| 08:10 | 10:41 | KTX-Sancheon (A-type) 408 | 2 giờ 31 phút | 45,900 won |
| 09:05 | 11:17 | KTX-Sancheon (B-type) 410 | 2 giờ 12 phút | 45,900 won |
| 09:39 | 12:00 | Ktx 412 | 2 giờ 21 phút | 45,900 won |
| 10:31 | 12:39 | Ktx 414 | 2 giờ 8 phút | 45,900 won |
| 10:43 | 13:08 | KTX-Sancheon (A-type) 416 | 2 giờ 25 phút | 45,900 won |
| 11:43 | 14:54 | KTX-Sancheon (B-type) 456 | 3 giờ 11 phút | 45,700 won |
| 13:31 | 15:43 | Ktx 422 | 2 giờ 12 phút | 45,900 won |
| 14:19 | 16:45 | KTX-Sancheon (A-type) 426 | 2 giờ 26 phút | 45,900 won |
| 15:18 | 17:23 | KTX-Sancheon (B-type) 428 | 2 giờ 5 phút | 45,900 won |
| 16:32 | 19:18 | KTX-Sancheon 466 | 2 giờ 46 phút | 42,200 won |
| 18:03 | 20:28 | Ktx 434 | 2 giờ 25 phút | 45,900 won |
| 18:48 | 21:00 | Ktx 436 | 2 giờ 12 phút | 45,900 won |
| 19:55 | 22:16 | KTX-Sancheon (B-type) 438 | 2 giờ 21 phút | 45,900 won |
| 21:46 | 23:57 | Ktx 444 | 2 giờ 11 phút | 45,900 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:23 | 07:56 | KTX-Sancheon (A-type) 404 | 2 giờ 33 phút | 45,900 won |
| 05:32 | 09:07 | Ktx 464 | 3 giờ 35 phút | 42,200 won |
| 07:03 | 09:28 | Ktx 406 | 2 giờ 25 phút | 45,900 won |
| 08:10 | 10:41 | KTX-Sancheon (A-type) 408 | 2 giờ 31 phút | 45,900 won |
| 09:05 | 11:17 | KTX-Sancheon (B-type) 410 | 2 giờ 12 phút | 45,900 won |
| 09:39 | 12:00 | Ktx 412 | 2 giờ 21 phút | 45,900 won |
| 10:31 | 12:39 | Ktx 414 | 2 giờ 8 phút | 45,900 won |
| 10:43 | 13:08 | KTX-Sancheon (A-type) 416 | 2 giờ 25 phút | 45,900 won |
| 11:43 | 14:54 | KTX-Sancheon (B-type) 456 | 3 giờ 11 phút | 45,700 won |
| 13:31 | 15:43 | Ktx 422 | 2 giờ 12 phút | 45,900 won |
| 14:19 | 16:45 | KTX-Sancheon (A-type) 426 | 2 giờ 26 phút | 45,900 won |
| 16:32 | 19:18 | KTX-Sancheon 466 | 2 giờ 46 phút | 42,200 won |
| 17:05 | 20:23 | KTX-Sancheon (B-type) 492 | 3 giờ 18 phút | 45,700 won |
| 18:03 | 20:28 | Ktx 434 | 2 giờ 25 phút | 45,900 won |
| 18:48 | 21:00 | Ktx 436 | 2 giờ 12 phút | 45,900 won |
| 19:55 | 22:16 | KTX-Sancheon (B-type) 438 | 2 giờ 21 phút | 45,900 won |
| 21:46 | 23:57 | Ktx 444 | 2 giờ 11 phút | 45,900 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.