Gwangmyeong (광명) → Seodaegu (서대구): lịch Tàu hỏa

Gwangmyeong (광명) → Seodaegu (서대구): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:17
Chuyến cuối (Ngày thường)23:17
Số chuyến (Ngày thường)12
Thời gian ngắn nhất1 giờ 28 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1707:46Ktx 51 giờ 29 phút35,800 won
08:4210:11Ktx 2051 giờ 29 phút35,800 won
09:5211:21KTX-Sancheon (A-type) 2091 giờ 29 phút35,800 won
09:5211:21KTX-Sancheon (A-type) 231 giờ 29 phút35,800 won
13:3215:06Ktx 1051 giờ 34 phút35,800 won
14:5216:21KTX-Sancheon (A-type) 2691 giờ 29 phút35,800 won
18:2219:51Ktx 2251 giờ 29 phút35,800 won
19:0020:39Ktx 1091 giờ 39 phút35,800 won
21:0822:36KTX-Sancheon 1111 giờ 28 phút35,800 won
21:5723:26Ktx 1131 giờ 29 phút35,800 won
22:1723:46Ktx 811 giờ 29 phút35,800 won
23:1700:56Ktx 1371 giờ 39 phút35,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1707:46Ktx 51 giờ 29 phút35,800 won
08:4210:11Ktx 2051 giờ 29 phút35,800 won
09:5211:21KTX-Sancheon (A-type) 2091 giờ 29 phút35,800 won
09:5211:21KTX-Sancheon (A-type) 231 giờ 29 phút35,800 won
13:3215:06Ktx 1051 giờ 34 phút35,800 won
14:5216:21KTX-Sancheon (A-type) 2691 giờ 29 phút35,800 won
18:2219:51Ktx 2251 giờ 29 phút35,800 won
19:0020:39Ktx 1091 giờ 39 phút35,800 won
21:0822:36Ktx 1831 giờ 28 phút35,800 won
21:5723:26Ktx 1131 giờ 29 phút35,800 won
22:1723:46Ktx 811 giờ 29 phút35,800 won
23:1700:56Ktx 1371 giờ 39 phút35,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.