Gwangmyeong (광명) → Seodaegu (서대구): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:17 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 23:17 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 12 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 28 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:17 | 07:46 | Ktx 5 | 1 giờ 29 phút | 35,800 won |
| 08:42 | 10:11 | Ktx 205 | 1 giờ 29 phút | 35,800 won |
| 09:52 | 11:21 | KTX-Sancheon (A-type) 209 | 1 giờ 29 phút | 35,800 won |
| 09:52 | 11:21 | KTX-Sancheon (A-type) 23 | 1 giờ 29 phút | 35,800 won |
| 13:32 | 15:06 | Ktx 105 | 1 giờ 34 phút | 35,800 won |
| 14:52 | 16:21 | KTX-Sancheon (A-type) 269 | 1 giờ 29 phút | 35,800 won |
| 18:22 | 19:51 | Ktx 225 | 1 giờ 29 phút | 35,800 won |
| 19:00 | 20:39 | Ktx 109 | 1 giờ 39 phút | 35,800 won |
| 21:08 | 22:36 | KTX-Sancheon 111 | 1 giờ 28 phút | 35,800 won |
| 21:57 | 23:26 | Ktx 113 | 1 giờ 29 phút | 35,800 won |
| 22:17 | 23:46 | Ktx 81 | 1 giờ 29 phút | 35,800 won |
| 23:17 | 00:56 | Ktx 137 | 1 giờ 39 phút | 35,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:17 | 07:46 | Ktx 5 | 1 giờ 29 phút | 35,800 won |
| 08:42 | 10:11 | Ktx 205 | 1 giờ 29 phút | 35,800 won |
| 09:52 | 11:21 | KTX-Sancheon (A-type) 209 | 1 giờ 29 phút | 35,800 won |
| 09:52 | 11:21 | KTX-Sancheon (A-type) 23 | 1 giờ 29 phút | 35,800 won |
| 13:32 | 15:06 | Ktx 105 | 1 giờ 34 phút | 35,800 won |
| 14:52 | 16:21 | KTX-Sancheon (A-type) 269 | 1 giờ 29 phút | 35,800 won |
| 18:22 | 19:51 | Ktx 225 | 1 giờ 29 phút | 35,800 won |
| 19:00 | 20:39 | Ktx 109 | 1 giờ 39 phút | 35,800 won |
| 21:08 | 22:36 | Ktx 183 | 1 giờ 28 phút | 35,800 won |
| 21:57 | 23:26 | Ktx 113 | 1 giờ 29 phút | 35,800 won |
| 22:17 | 23:46 | Ktx 81 | 1 giờ 29 phút | 35,800 won |
| 23:17 | 00:56 | Ktx 137 | 1 giờ 39 phút | 35,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.