Seodaegu (서대구) → Gwangmyeong (광명): lịch Tàu hỏa

Seodaegu (서대구) → Gwangmyeong (광명): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:40
Chuyến cuối (Ngày thường)22:00
Số chuyến (Ngày thường)11
Thời gian ngắn nhất1 giờ 24 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:4008:23Ktx 1401 giờ 43 phút35,800 won
08:2509:57Ktx 141 giờ 32 phút35,800 won
09:2911:00Ktx 1041 giờ 31 phút35,800 won
11:1812:44Ktx 301 giờ 26 phút35,800 won
13:0614:37KTX-Sancheon (B-type) 2641 giờ 31 phút35,800 won
14:3916:03Ktx 2121 giờ 24 phút35,800 won
19:2120:46Ktx 2221 giờ 25 phút35,800 won
20:1821:45KTX-Sancheon 1121 giờ 27 phút35,800 won
20:1821:45KTX-Sancheon 2801 giờ 27 phút35,800 won
21:1922:51KTX-Sancheon (A-type) 2261 giờ 32 phút35,800 won
22:0023:30Ktx 1141 giờ 30 phút35,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:4008:23Ktx 1401 giờ 43 phút35,800 won
08:2509:57Ktx 141 giờ 32 phút35,800 won
09:2911:00Ktx 1041 giờ 31 phút35,800 won
11:1812:44Ktx 301 giờ 26 phút35,800 won
13:0614:37KTX-Sancheon (A-type) 2321 giờ 31 phút35,800 won
13:0614:37KTX-Sancheon (B-type) 2641 giờ 31 phút35,800 won
14:3916:03Ktx 2121 giờ 24 phút35,800 won
19:2120:46Ktx 2221 giờ 25 phút35,800 won
20:1821:45KTX-Sancheon 1121 giờ 27 phút35,800 won
20:1821:45KTX-Sancheon 2801 giờ 27 phút35,800 won
21:1922:51KTX-Sancheon (A-type) 2261 giờ 32 phút35,800 won
22:0023:30Ktx 1141 giờ 30 phút35,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.