Gyeongju (경주) → Pohang (포항): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:43 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:28 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 8 |
| Thời gian ngắn nhất | 22 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:43 | 07:13 | ITX-Maum 1801 | 30 phút | 8,400 won |
| 08:56 | 09:19 | KTX-Eum 751 | 23 phút | 8,400 won |
| 11:07 | 11:41 | ITX-Maum 1803 | 34 phút | 8,400 won |
| 12:37 | 13:07 | ITX-Maum 1805 | 30 phút | 8,400 won |
| 15:04 | 15:26 | KTX-Eum 753 | 22 phút | 8,400 won |
| 17:07 | 17:39 | ITX-Maum 1807 | 32 phút | 8,400 won |
| 20:45 | 21:10 | KTX-Eum 755 | 25 phút | 8,400 won |
| 22:28 | 23:02 | Mugunghwa 1895 | 34 phút |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:43 | 07:13 | ITX-Maum 1801 | 30 phút | 8,400 won |
| 08:56 | 09:19 | KTX-Eum 751 | 23 phút | 8,400 won |
| 11:07 | 11:41 | ITX-Maum 1803 | 34 phút | 8,400 won |
| 12:37 | 13:07 | ITX-Maum 1805 | 30 phút | 8,400 won |
| 15:04 | 15:26 | KTX-Eum 753 | 22 phút | 8,400 won |
| 17:07 | 17:39 | ITX-Maum 1807 | 32 phút | 8,400 won |
| 20:45 | 21:10 | KTX-Eum 755 | 25 phút | 8,400 won |
| 22:28 | 23:02 | Mugunghwa 1895 | 34 phút |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.