Pohang (포항) → Gyeongju (경주): lịch Tàu hỏa

Pohang (포항) → Gyeongju (경주): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:49
Chuyến cuối (Ngày thường)20:57
Số chuyến (Ngày thường)8
Thời gian ngắn nhất24 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4906:22Mugunghwa 189633 phút
08:3809:08ITX-Maum 182230 phút8,400 won
12:0612:30KTX-Eum 75224 phút8,400 won
14:3215:04ITX-Maum 180232 phút8,400 won
17:2017:44KTX-Eum 75424 phút8,400 won
19:5220:23ITX-Maum 180431 phút8,400 won
20:3421:08ITX-Maum 180634 phút8,400 won
20:5721:22KTX-Eum 75625 phút8,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4906:22Mugunghwa 189633 phút
08:3809:08ITX-Maum 182230 phút8,400 won
12:0612:30KTX-Eum 75224 phút8,400 won
14:3215:04ITX-Maum 180232 phút8,400 won
17:2017:44KTX-Eum 75424 phút8,400 won
19:5220:23ITX-Maum 181431 phút8,400 won
20:3421:08ITX-Maum 180634 phút8,400 won
20:5721:22KTX-Eum 75625 phút8,400 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.