Gyeongju (경주) → Pohang (포항): lịch Tàu hỏa

Gyeongju (경주) → Pohang (포항): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:43
Chuyến cuối (Ngày thường)22:28
Số chuyến (Ngày thường)8
Thời gian ngắn nhất22 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:4307:13ITX-Maum 180130 phút8,400 won
08:5609:19KTX-Eum 75123 phút8,400 won
11:0711:41ITX-Maum 180334 phút8,400 won
12:3713:07ITX-Maum 180530 phút8,400 won
15:0415:26KTX-Eum 75322 phút8,400 won
17:0717:39ITX-Maum 180732 phút8,400 won
20:4521:10KTX-Eum 75525 phút8,400 won
22:2823:02Mugunghwa 189534 phút

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:4307:13ITX-Maum 180130 phút8,400 won
08:5609:19KTX-Eum 75123 phút8,400 won
11:0711:41ITX-Maum 180334 phút8,400 won
12:3713:07ITX-Maum 180530 phút8,400 won
15:0415:26KTX-Eum 75322 phút8,400 won
17:0717:39ITX-Maum 180732 phút8,400 won
20:4521:10KTX-Eum 75525 phút8,400 won
22:2823:02Mugunghwa 189534 phút

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.