Gyeongju (경주) → Yeongju (영주): lịch Tàu hỏa

Gyeongju (경주) → Yeongju (영주): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:04
Chuyến cuối (Ngày thường)20:22
Số chuyến (Ngày thường)11
Thời gian ngắn nhất58 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0408:08KTX-Eum 7041 giờ 4 phút19,600 won
08:3910:32ITX-Maum 16021 giờ 53 phút19,600 won
09:1710:15KTX-Eum 70658 phút19,600 won
10:2211:20KTX-Eum 70858 phút19,600 won
11:1212:15KTX-Eum 7101 giờ 3 phút19,600 won
13:1614:17KTX-Eum 7121 giờ 1 phút19,600 won
14:3515:33KTX-Eum 71458 phút19,600 won
15:5616:57KTX-Eum 7161 giờ 1 phút19,600 won
16:5018:42ITX-Maum 16041 giờ 52 phút19,600 won
17:2918:28KTX-Eum 71859 phút19,600 won
20:2221:20KTX-Eum 72058 phút19,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0408:08KTX-Eum 7041 giờ 4 phút19,600 won
08:3910:32ITX-Maum 16021 giờ 53 phút19,600 won
09:1710:15KTX-Eum 70658 phút19,600 won
10:2211:20KTX-Eum 70858 phút19,600 won
11:1212:15KTX-Eum 7101 giờ 3 phút19,600 won
13:1614:17KTX-Eum 7121 giờ 1 phút19,600 won
14:3515:33KTX-Eum 71458 phút19,600 won
15:5516:57KTX-Eum 7161 giờ 2 phút19,600 won
16:5018:42ITX-Maum 16041 giờ 52 phút19,600 won
17:2918:28KTX-Eum 71859 phút19,600 won
18:3319:31KTX-Eum 78258 phút19,600 won
20:2221:20KTX-Eum 72058 phút19,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.