Yeongju (영주) → Gyeongju (경주): lịch Tàu hỏa

Yeongju (영주) → Gyeongju (경주): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:19
Chuyến cuối (Ngày thường)20:41
Số chuyến (Ngày thường)11
Thời gian ngắn nhất57 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:1908:17KTX-Eum 70158 phút19,600 won
08:1609:19KTX-Eum 7031 giờ 3 phút19,600 won
08:5510:40ITX-Maum 16011 giờ 45 phút19,600 won
10:5711:55KTX-Eum 70558 phút19,600 won
13:1114:14KTX-Eum 7071 giờ 3 phút19,600 won
14:5715:54KTX-Eum 70957 phút19,600 won
15:5716:56KTX-Eum 71159 phút19,600 won
16:2117:23KTX-Eum 7131 giờ 2 phút19,600 won
17:1018:52ITX-Maum 16031 giờ 42 phút19,600 won
18:2219:23KTX-Eum 7151 giờ 1 phút19,600 won
20:4121:44KTX-Eum 7171 giờ 3 phút19,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:1908:17KTX-Eum 70158 phút19,600 won
08:1609:19KTX-Eum 7031 giờ 3 phút19,600 won
08:5510:40ITX-Maum 16011 giờ 45 phút19,600 won
10:5811:55KTX-Eum 70557 phút19,600 won
13:1114:14KTX-Eum 7071 giờ 3 phút19,600 won
14:5715:54KTX-Eum 70957 phút19,600 won
15:3116:29KTX-Eum 78158 phút19,600 won
15:5716:56KTX-Eum 71159 phút19,600 won
16:2117:23KTX-Eum 7131 giờ 2 phút19,600 won
17:1018:52ITX-Maum 16031 giờ 42 phút19,600 won
18:2219:23KTX-Eum 7151 giờ 1 phút19,600 won
20:4121:44KTX-Eum 7171 giờ 3 phút19,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.