Gyeongsan (경산) → Cheonan (천안): lịch Tàu hỏa

Gyeongsan (경산) → Cheonan (천안): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:11
Chuyến cuối (Ngày thường)19:40
Số chuyến (Ngày thường)13
Thời gian ngắn nhất2 giờ 45 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1109:14ITX-Saemaeul 10023 giờ 3 phút23,300 won
06:4809:59Mugunghwa 11523 giờ 11 phút23,300 won
07:5411:01Mugunghwa 11543 giờ 7 phút23,300 won
09:3212:17ITX-Saemaeul 10082 giờ 45 phút23,300 won
11:1514:19Mugunghwa 11563 giờ 4 phút23,300 won
11:4314:44Mugunghwa 11583 giờ 1 phút23,300 won
13:0515:51ITX-Saemaeul 10102 giờ 46 phút23,300 won
13:5916:57Mugunghwa 11602 giờ 58 phút23,300 won
14:4918:10Mugunghwa 11623 giờ 21 phút23,300 won
16:1319:03ITX-Saemaeul 10162 giờ 50 phút23,300 won
16:4319:50Mugunghwa 11643 giờ 7 phút23,300 won
18:3421:23ITX-Saemaeul 10202 giờ 49 phút23,300 won
19:4022:41Mugunghwa 11663 giờ 1 phút23,300 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1109:14ITX-Saemaeul 10023 giờ 3 phút23,300 won
06:4809:59Mugunghwa 11523 giờ 11 phút23,300 won
07:5411:01Mugunghwa 11543 giờ 7 phút23,300 won
09:3212:17ITX-Saemaeul 10082 giờ 45 phút23,300 won
11:1514:19Mugunghwa 11563 giờ 4 phút23,300 won
11:4314:44Mugunghwa 11583 giờ 1 phút23,300 won
13:0515:51ITX-Saemaeul 10102 giờ 46 phút23,300 won
13:5916:57Mugunghwa 11602 giờ 58 phút23,300 won
14:4918:10Mugunghwa 11623 giờ 21 phút23,300 won
16:1319:03ITX-Saemaeul 10162 giờ 50 phút23,300 won
16:4319:50Mugunghwa 11643 giờ 7 phút23,300 won
18:3421:23ITX-Saemaeul 10202 giờ 49 phút23,300 won
19:4022:41Mugunghwa 11663 giờ 1 phút23,300 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.