Gyeongsan (경산) → Jochiwon (조치원): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:11 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:40 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 11 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 24 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:11 | 08:52 | ITX-Saemaeul 1002 | 2 giờ 41 phút | 20,200 won |
| 06:48 | 09:37 | Mugunghwa 1152 | 2 giờ 49 phút | 20,200 won |
| 07:54 | 10:40 | Mugunghwa 1154 | 2 giờ 46 phút | 20,200 won |
| 09:32 | 11:56 | ITX-Saemaeul 1008 | 2 giờ 24 phút | 20,200 won |
| 11:15 | 13:57 | Mugunghwa 1156 | 2 giờ 42 phút | 20,200 won |
| 13:05 | 15:30 | ITX-Saemaeul 1010 | 2 giờ 25 phút | 20,200 won |
| 13:59 | 16:35 | Mugunghwa 1160 | 2 giờ 36 phút | 20,200 won |
| 16:13 | 18:42 | ITX-Saemaeul 1016 | 2 giờ 29 phút | 20,200 won |
| 16:43 | 19:26 | Mugunghwa 1164 | 2 giờ 43 phút | 20,200 won |
| 18:34 | 21:02 | ITX-Saemaeul 1020 | 2 giờ 28 phút | 20,200 won |
| 19:40 | 22:20 | Mugunghwa 1166 | 2 giờ 40 phút | 20,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:11 | 08:52 | ITX-Saemaeul 1002 | 2 giờ 41 phút | 20,200 won |
| 06:48 | 09:37 | Mugunghwa 1152 | 2 giờ 49 phút | 20,200 won |
| 07:54 | 10:40 | Mugunghwa 1154 | 2 giờ 46 phút | 20,200 won |
| 09:32 | 11:56 | ITX-Saemaeul 1008 | 2 giờ 24 phút | 20,200 won |
| 11:15 | 13:57 | Mugunghwa 1156 | 2 giờ 42 phút | 20,200 won |
| 13:05 | 15:30 | ITX-Saemaeul 1010 | 2 giờ 25 phút | 20,200 won |
| 13:59 | 16:35 | Mugunghwa 1160 | 2 giờ 36 phút | 20,200 won |
| 14:49 | 17:46 | Mugunghwa 1162 | 2 giờ 57 phút | 20,200 won |
| 16:13 | 18:42 | ITX-Saemaeul 1016 | 2 giờ 29 phút | 20,200 won |
| 16:43 | 19:26 | Mugunghwa 1164 | 2 giờ 43 phút | 20,200 won |
| 18:34 | 21:02 | ITX-Saemaeul 1020 | 2 giờ 28 phút | 20,200 won |
| 19:40 | 22:20 | Mugunghwa 1166 | 2 giờ 40 phút | 20,200 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.