Jochiwon (조치원) → Gyeongsan (경산): lịch Tàu hỏa

Jochiwon (조치원) → Gyeongsan (경산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:26
Chuyến cuối (Ngày thường)19:06
Số chuyến (Ngày thường)13
Thời gian ngắn nhất2 giờ 16 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:2609:51ITX-Saemaeul 10012 giờ 25 phút20,200 won
08:2111:18Mugunghwa 11512 giờ 57 phút20,200 won
08:2710:43ITX-Saemaeul 10052 giờ 16 phút20,200 won
08:5611:35Mugunghwa 11532 giờ 39 phút20,200 won
09:3312:20Mugunghwa 11552 giờ 47 phút20,200 won
11:5114:16ITX-Saemaeul 10092 giờ 25 phút20,200 won
13:5216:16ITX-Maum 10152 giờ 24 phút20,200 won
14:3317:28Mugunghwa 11572 giờ 55 phút20,200 won
15:3818:16Mugunghwa 11592 giờ 38 phút20,200 won
16:2118:51Mugunghwa 11612 giờ 30 phút20,200 won
17:0519:28ITX-Saemaeul 10192 giờ 23 phút20,200 won
18:2520:54ITX-Saemaeul 10232 giờ 29 phút20,200 won
19:0621:56Mugunghwa 11632 giờ 50 phút20,200 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:2609:51ITX-Saemaeul 10012 giờ 25 phút20,200 won
08:2111:18Mugunghwa 11512 giờ 57 phút20,200 won
08:2710:43ITX-Saemaeul 10052 giờ 16 phút20,200 won
08:5611:35Mugunghwa 11532 giờ 39 phút20,200 won
09:3312:20Mugunghwa 11552 giờ 47 phút20,200 won
11:5114:16ITX-Saemaeul 10092 giờ 25 phút20,200 won
12:4515:01ITX-Saemaeul 11012 giờ 16 phút20,200 won
13:5216:16ITX-Maum 10152 giờ 24 phút20,200 won
14:3317:28Mugunghwa 11572 giờ 55 phút20,200 won
15:3818:16Mugunghwa 11592 giờ 38 phút20,200 won
16:2118:51Mugunghwa 11612 giờ 30 phút20,200 won
17:0519:28ITX-Saemaeul 10192 giờ 23 phút20,200 won
18:2520:54ITX-Saemaeul 10232 giờ 29 phút20,200 won
19:0621:56Mugunghwa 11632 giờ 50 phút20,200 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.