Haengsin (행신) → Ulsan (울산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:11 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:06 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 32 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:11 | 08:59 | Ktx 9 | 2 giờ 48 phút | 49,200 won |
| 09:11 | 12:01 | KTX-Sancheon (A-type) 23 | 2 giờ 50 phút | 49,100 won |
| 14:36 | 17:23 | Ktx 47 | 2 giờ 47 phút | 49,200 won |
| 18:03 | 20:51 | Ktx 65 | 2 giờ 48 phút | 49,200 won |
| 20:06 | 22:38 | Ktx 73 | 2 giờ 32 phút | 49,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:11 | 08:59 | Ktx 9 | 2 giờ 48 phút | 49,200 won |
| 09:11 | 12:01 | KTX-Sancheon (A-type) 23 | 2 giờ 50 phút | 49,100 won |
| 14:36 | 17:23 | Ktx 47 | 2 giờ 47 phút | 49,200 won |
| 18:03 | 20:51 | Ktx 65 | 2 giờ 48 phút | 49,200 won |
| 20:06 | 22:38 | Ktx 73 | 2 giờ 32 phút | 49,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.