Ulsan (울산) → Haengsin (행신): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 09:02 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:23 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 8 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 37 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:02 | 11:45 | Ktx 18 | 2 giờ 43 phút | 49,200 won |
| 09:13 | 11:52 | Ktx 20 | 2 giờ 39 phút | 49,200 won |
| 10:00 | 12:37 | Ktx 26 | 2 giờ 37 phút | 49,200 won |
| 14:23 | 17:07 | Ktx 40 | 2 giờ 44 phút | 49,200 won |
| 14:54 | 17:37 | Ktx 44 | 2 giờ 43 phút | 49,200 won |
| 16:59 | 19:40 | KTX-Sancheon 54 | 2 giờ 41 phút | 49,200 won |
| 20:01 | 22:43 | Ktx 70 | 2 giờ 42 phút | 49,200 won |
| 21:23 | 00:06 | Ktx 76 | 2 giờ 43 phút | 49,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:02 | 11:45 | Ktx 18 | 2 giờ 43 phút | 49,200 won |
| 09:13 | 11:52 | Ktx 20 | 2 giờ 39 phút | 49,200 won |
| 10:00 | 12:37 | Ktx 26 | 2 giờ 37 phút | 49,200 won |
| 14:23 | 17:07 | Ktx 40 | 2 giờ 44 phút | 49,200 won |
| 14:54 | 17:37 | Ktx 44 | 2 giờ 43 phút | 49,200 won |
| 16:59 | 19:40 | KTX-Sancheon 54 | 2 giờ 41 phút | 49,200 won |
| 20:01 | 22:43 | Ktx 70 | 2 giờ 42 phút | 49,200 won |
| 21:23 | 00:06 | Ktx 76 | 2 giờ 43 phút | 49,200 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.