Hwamyeong (화명): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Busan (부산) | 07:19 | 16:03 | 4 | 18 phút |
| Bujeon (부전) | 09:11 | 20:06 | 3 | 21 phút |
| Dongdaegu Station (동대구) | 05:38 | 21:16 | 9 | 1 giờ 11 phút |
| Suncheon (순천) | 06:35 | 19:16 | 3 | 2 giờ 49 phút |
| Daejeon (대전) | 05:38 | 21:16 | 8 | 3 giờ 13 phút |
| Seoul (서울) | 05:38 | 18:34 | 5 | 5 giờ 19 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.