Hwamyeong (화명): lịch Tàu hỏa

Hwamyeong (화명): lịch Tàu hỏa

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnThời gian ngắn nhất
Busan (부산)07:1916:03418 phút
Bujeon (부전)09:1120:06321 phút
Dongdaegu Station (동대구)05:3821:1691 giờ 11 phút
Suncheon (순천)06:3519:1632 giờ 49 phút
Daejeon (대전)05:3821:1683 giờ 13 phút
Seoul (서울)05:3818:3455 giờ 19 phút

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.