Mokpo (목포) → Nonsan (논산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:32 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 17:38 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 8 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 40 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:32 | 07:35 | Ktx 464 | 2 giờ 3 phút | 20,900 won |
| 06:47 | 09:35 | Mugunghwa 1452 | 2 giờ 48 phút | 19,400 won |
| 10:16 | 12:43 | ITX-Saemaeul 1402 | 2 giờ 27 phút | 19,400 won |
| 11:02 | 13:18 | ITX-Maum 1404 | 2 giờ 16 phút | 19,400 won |
| 11:43 | 13:23 | KTX-Sancheon (B-type) 456 | 1 giờ 40 phút | 22,400 won |
| 15:54 | 18:05 | ITX-Maum 1406 | 2 giờ 11 phút | 19,400 won |
| 16:14 | 18:58 | ITX-Saemaeul 1408 | 2 giờ 44 phút | 19,400 won |
| 17:38 | 19:53 | ITX-Saemaeul 1410 | 2 giờ 15 phút | 19,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:32 | 07:35 | Ktx 464 | 2 giờ 3 phút | 20,900 won |
| 06:50 | 09:35 | Mugunghwa 1452 | 2 giờ 45 phút | 19,400 won |
| 10:16 | 12:43 | ITX-Saemaeul 1402 | 2 giờ 27 phút | 19,400 won |
| 11:02 | 13:18 | ITX-Maum 1404 | 2 giờ 16 phút | 19,400 won |
| 11:43 | 13:23 | KTX-Sancheon (B-type) 456 | 1 giờ 40 phút | 22,400 won |
| 15:54 | 18:05 | ITX-Maum 1406 | 2 giờ 11 phút | 19,400 won |
| 16:14 | 18:58 | ITX-Saemaeul 1408 | 2 giờ 44 phút | 19,400 won |
| 17:05 | 18:50 | KTX-Sancheon (B-type) 492 | 1 giờ 45 phút | 22,400 won |
| 17:38 | 19:53 | ITX-Saemaeul 1410 | 2 giờ 15 phút | 19,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.