Osong (오송) → Pohang (포항): lịch Tàu hỏa

Osong (오송) → Pohang (포항): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:32
Chuyến cuối (Ngày thường)23:05
Số chuyến (Ngày thường)12
Thời gian ngắn nhất1 giờ 36 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3208:08KTX-Sancheon 2531 giờ 36 phút32,200 won
07:1108:49KTX-Sancheon (A-type) 3911 giờ 38 phút32,200 won
09:0310:39KTX-Sancheon (B-type) 2571 giờ 36 phút32,200 won
10:1011:49KTX-Sancheon 2611 giờ 39 phút32,200 won
10:4112:18KTX-Sancheon (A-type) 3931 giờ 37 phút32,200 won
11:3713:13KTX-Sancheon 2631 giờ 36 phút32,200 won
13:2214:59Ktx 2651 giờ 37 phút32,200 won
13:5215:32KTX-Sancheon 2671 giờ 40 phút32,200 won
17:0518:44KTX-Sancheon 2751 giờ 39 phút32,200 won
18:2020:04KTX-Sancheon 2771 giờ 44 phút32,200 won
21:3223:08KTX-Sancheon (A-type) 2791 giờ 36 phút32,200 won
23:0500:44KTX-Sancheon (A-type) 2811 giờ 39 phút32,200 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3208:08KTX-Sancheon 2531 giờ 36 phút32,200 won
07:1108:49KTX-Sancheon (A-type) 3911 giờ 38 phút32,200 won
09:0310:39KTX-Sancheon (B-type) 2571 giờ 36 phút32,200 won
10:1011:49KTX-Sancheon (A-type) 2911 giờ 39 phút32,200 won
10:4112:18KTX-Sancheon (A-type) 3931 giờ 37 phút32,200 won
11:3713:13KTX-Sancheon 2631 giờ 36 phút32,200 won
13:2214:59Ktx 2651 giờ 37 phút32,200 won
13:5215:32KTX-Sancheon 2671 giờ 40 phút32,200 won
17:0518:44KTX-Sancheon 2751 giờ 39 phút32,200 won
18:2020:04KTX-Sancheon 2771 giờ 44 phút32,200 won
21:3223:08KTX-Sancheon (A-type) 2791 giờ 36 phút32,200 won
23:0500:44KTX-Sancheon (A-type) 2811 giờ 39 phút32,200 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.