Pohang (포항) → Osong (오송): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:14 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:42 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 35 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:14 | 09:00 | KTX-Sancheon (A-type) 254 | 1 giờ 46 phút | 32,200 won |
| 10:14 | 11:50 | Ktx 258 | 1 giờ 36 phút | 32,200 won |
| 12:52 | 14:32 | KTX-Sancheon (A-type) 266 | 1 giờ 40 phút | 32,200 won |
| 14:03 | 15:43 | KTX-Sancheon 268 | 1 giờ 40 phút | 32,200 won |
| 16:05 | 17:54 | KTX-Sancheon 272 | 1 giờ 49 phút | 31,800 won |
| 18:00 | 19:35 | KTX-Sancheon (A-type) 274 | 1 giờ 35 phút | 32,200 won |
| 20:42 | 22:22 | KTX-Sancheon 398 | 1 giờ 40 phút | 32,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:14 | 09:00 | KTX-Sancheon (A-type) 254 | 1 giờ 46 phút | 32,200 won |
| 10:14 | 11:50 | Ktx 258 | 1 giờ 36 phút | 32,200 won |
| 12:52 | 14:32 | KTX-Sancheon (A-type) 266 | 1 giờ 40 phút | 32,200 won |
| 14:03 | 15:43 | KTX-Sancheon 268 | 1 giờ 40 phút | 32,200 won |
| 16:05 | 17:54 | KTX-Sancheon 272 | 1 giờ 49 phút | 31,800 won |
| 18:00 | 19:35 | KTX-Sancheon (A-type) 274 | 1 giờ 35 phút | 32,200 won |
| 20:42 | 22:22 | KTX-Sancheon 398 | 1 giờ 40 phút | 32,200 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.