Pohang (포항) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa

Pohang (포항) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:35
Chuyến cuối (Ngày thường)21:36
Số chuyến (Ngày thường)20
Thời gian ngắn nhất1 giờ 17 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3506:58KTX-Sancheon (A-type) 2521 giờ 23 phút27,500 won
07:1408:42KTX-Sancheon (A-type) 2541 giờ 28 phút27,500 won
09:3711:01KTX-Sancheon (A-type) 3921 giờ 24 phút27,500 won
09:5711:20KTX-Sancheon 2561 giờ 23 phút27,500 won
10:1411:32Ktx 2581 giờ 18 phút27,500 won
10:3912:07KTX-Sancheon 2601 giờ 28 phút27,500 won
11:0412:26KTX-Sancheon (B-type) 2621 giờ 22 phút27,500 won
12:1613:47KTX-Sancheon (B-type) 2641 giờ 31 phút27,200 won
12:2513:51KTX-Sancheon 3941 giờ 26 phút27,500 won
12:5214:14KTX-Sancheon (A-type) 2661 giờ 22 phút27,500 won
14:0315:25KTX-Sancheon 2681 giờ 22 phút27,500 won
15:3516:53Ktx 2701 giờ 18 phút27,500 won
16:0517:36KTX-Sancheon 2721 giờ 31 phút27,200 won
18:0019:17KTX-Sancheon (A-type) 2741 giờ 17 phút27,500 won
18:3119:50KTX-Sancheon (A-type) 2761 giờ 19 phút27,500 won
18:5420:21KTX-Sancheon (B-type) 2781 giờ 27 phút27,500 won
19:2720:58KTX-Sancheon 2801 giờ 31 phút27,200 won
19:3821:03KTX-Sancheon (A-type) 3961 giờ 25 phút27,500 won
20:4222:04KTX-Sancheon 3981 giờ 22 phút27,500 won
21:3622:58KTX-Sancheon 2821 giờ 22 phút27,500 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3506:58KTX-Sancheon (A-type) 2521 giờ 23 phút27,500 won
06:1107:42KTX-Sancheon (A-type) 2921 giờ 31 phút27,500 won
07:1408:42KTX-Sancheon (A-type) 2541 giờ 28 phút27,500 won
09:3711:01KTX-Sancheon (A-type) 3921 giờ 24 phút27,500 won
09:5711:20KTX-Sancheon 2561 giờ 23 phút27,500 won
10:1411:32Ktx 2581 giờ 18 phút27,500 won
10:3912:07KTX-Sancheon 2601 giờ 28 phút27,500 won
11:0412:26KTX-Sancheon (B-type) 2621 giờ 22 phút27,500 won
12:1613:47KTX-Sancheon (B-type) 2641 giờ 31 phút27,200 won
12:2513:51KTX-Sancheon (A-type) 40941 giờ 26 phút27,500 won
12:5214:14KTX-Sancheon (A-type) 2661 giờ 22 phút27,500 won
14:0315:25KTX-Sancheon 2681 giờ 22 phút27,500 won
15:3516:53Ktx 2701 giờ 18 phút27,500 won
16:0517:36KTX-Sancheon 2721 giờ 31 phút27,200 won
18:0019:17KTX-Sancheon (A-type) 2741 giờ 17 phút27,500 won
18:3119:57KTX-Sancheon 2941 giờ 26 phút27,500 won
18:5420:21KTX-Sancheon (B-type) 2781 giờ 27 phút27,500 won
19:2720:58KTX-Sancheon 2801 giờ 31 phút27,200 won
19:3821:03KTX-Sancheon (A-type) 3961 giờ 25 phút27,500 won
20:4222:04KTX-Sancheon 3981 giờ 22 phút27,500 won
21:3622:58KTX-Sancheon 2821 giờ 22 phút27,500 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.