Seodaejeon (서대전) → Jeonju (전주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:30 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:22 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 11 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 14 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:30 | 08:56 | ITX-Maum 1501 | 1 giờ 26 phút | 10,400 won |
| 08:22 | 09:39 | KTX-Sancheon (B-type) 541 | 1 giờ 17 phút | 10,500 won |
| 08:47 | 10:04 | KTX-Sancheon 543 | 1 giờ 17 phút | 10,500 won |
| 09:09 | 10:33 | ITX-Saemaeul 1503 | 1 giờ 24 phút | 10,400 won |
| 10:27 | 11:52 | ITX-Maum 1541 | 1 giờ 25 phút | |
| 11:36 | 12:51 | ITX-Maum 1511 | 1 giờ 15 phút | 10,400 won |
| 11:50 | 13:22 | Mugunghwa 1571 | 1 giờ 32 phút | 10,400 won |
| 17:22 | 18:59 | Mugunghwa 1573 | 1 giờ 37 phút | 10,400 won |
| 18:32 | 19:53 | ITX-Saemaeul 1505 | 1 giờ 21 phút | 10,400 won |
| 19:04 | 20:18 | ITX-Maum 1507 | 1 giờ 14 phút | 10,400 won |
| 21:22 | 22:44 | Mugunghwa 1575 | 1 giờ 22 phút | 10,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:30 | 08:56 | ITX-Maum 1501 | 1 giờ 26 phút | 10,400 won |
| 08:22 | 09:39 | KTX-Sancheon (B-type) 541 | 1 giờ 17 phút | 10,500 won |
| 08:47 | 10:04 | KTX-Sancheon (A-type) 581 | 1 giờ 17 phút | 10,500 won |
| 09:09 | 10:33 | ITX-Saemaeul 1503 | 1 giờ 24 phút | 10,400 won |
| 10:08 | 11:19 | Saemaeul 2521 | 1 giờ 11 phút | 10,400 won |
| 10:27 | 11:52 | ITX-Maum 1541 | 1 giờ 25 phút | |
| 11:36 | 12:51 | ITX-Maum 1511 | 1 giờ 15 phút | 10,400 won |
| 11:50 | 13:22 | Mugunghwa 1571 | 1 giờ 32 phút | 10,400 won |
| 14:17 | 15:31 | KTX-Sancheon (A-type) 583 | 1 giờ 14 phút | 10,500 won |
| 15:50 | 17:07 | KTX-Sancheon (B-type) 585 | 1 giờ 17 phút | 10,500 won |
| 17:22 | 18:59 | Mugunghwa 1573 | 1 giờ 37 phút | 10,400 won |
| 18:32 | 19:53 | ITX-Saemaeul 1505 | 1 giờ 21 phút | 10,400 won |
| 19:04 | 20:18 | ITX-Maum 1507 | 1 giờ 14 phút | 10,400 won |
| 21:22 | 22:44 | Mugunghwa 1575 | 1 giờ 22 phút | 10,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.