Seodaejeon (서대전) → Suwon (수원): lịch Tàu hỏa

Seodaejeon (서대전) → Suwon (수원): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:39
Chuyến cuối (Ngày thường)22:33
Số chuyến (Ngày thường)22
Thời gian ngắn nhất1 giờ 11 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3908:13Mugunghwa 14721 giờ 34 phút12,100 won
09:0410:20ITX-Saemaeul 14221 giờ 16 phút12,100 won
09:5211:20Mugunghwa 15721 giờ 28 phút12,100 won
10:1611:49Mugunghwa 14521 giờ 33 phút12,100 won
11:0812:21ITX-Saemaeul 14241 giờ 13 phút12,100 won
11:4613:12ITX-Saemaeul 15021 giờ 26 phút12,100 won
13:1914:36ITX-Saemaeul 14021 giờ 17 phút12,100 won
13:5215:03ITX-Maum 14041 giờ 11 phút12,100 won
13:5215:03ITX-Maum 15121 giờ 11 phút12,100 won
14:3016:05Mugunghwa 14621 giờ 35 phút12,100 won
15:1916:40ITX-Saemaeul 14421 giờ 21 phút12,100 won
15:4817:04ITX-Saemaeul 14261 giờ 16 phút12,100 won
16:3218:11Mugunghwa 15741 giờ 39 phút12,100 won
17:0918:29ITX-Saemaeul 15041 giờ 20 phút12,100 won
18:0119:49Mugunghwa 14641 giờ 48 phút12,100 won
18:3819:55ITX-Maum 14061 giờ 17 phút12,100 won
18:3819:55ITX-Maum 15141 giờ 17 phút12,100 won
19:3621:07ITX-Saemaeul 14081 giờ 31 phút12,100 won
20:2921:46ITX-Saemaeul 14101 giờ 17 phút12,100 won
20:4522:00ITX-Saemaeul 14281 giờ 15 phút12,100 won
21:4023:01Mugunghwa 15761 giờ 21 phút12,100 won
22:3323:57ITX-Maum 15061 giờ 24 phút12,100 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3908:13Mugunghwa 14721 giờ 34 phút12,100 won
09:0410:20ITX-Saemaeul 14221 giờ 16 phút12,100 won
09:5211:20Mugunghwa 15721 giờ 28 phút12,100 won
10:1611:49Mugunghwa 14521 giờ 33 phút12,100 won
11:0812:21ITX-Saemaeul 14241 giờ 13 phút12,100 won
11:4613:12ITX-Saemaeul 15021 giờ 26 phút12,100 won
13:1914:36ITX-Saemaeul 14021 giờ 17 phút12,100 won
13:5215:03ITX-Maum 14041 giờ 11 phút12,100 won
13:5215:03ITX-Maum 15121 giờ 11 phút12,100 won
14:3016:05Mugunghwa 14621 giờ 35 phút12,100 won
15:1916:40ITX-Saemaeul 14421 giờ 21 phút12,100 won
15:4817:04ITX-Saemaeul 14261 giờ 16 phút12,100 won
16:3218:11Mugunghwa 15741 giờ 39 phút12,100 won
17:0918:29ITX-Saemaeul 15041 giờ 20 phút12,100 won
18:0119:49Mugunghwa 14641 giờ 48 phút12,100 won
18:3819:55ITX-Maum 14061 giờ 17 phút12,100 won
18:3819:55ITX-Maum 15141 giờ 17 phút12,100 won
19:3621:07ITX-Saemaeul 14081 giờ 31 phút12,100 won
19:4221:10Mugunghwa 47521 giờ 28 phút12,100 won
19:5621:16Mugunghwa 45121 giờ 20 phút
20:1921:36Saemaeul 25221 giờ 17 phút12,100 won
20:2921:46ITX-Saemaeul 14101 giờ 17 phút12,100 won
20:4522:00ITX-Saemaeul 14281 giờ 15 phút12,100 won
21:4023:01Mugunghwa 15761 giờ 21 phút12,100 won
22:3323:57ITX-Maum 15061 giờ 24 phút12,100 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.