Suwon (수원) → Seodaejeon (서대전): lịch Tàu hỏa

Suwon (수원) → Seodaejeon (서대전): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:00
Chuyến cuối (Ngày thường)21:59
Số chuyến (Ngày thường)22
Thời gian ngắn nhất1 giờ 12 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0007:28ITX-Maum 15011 giờ 28 phút12,100 won
07:0308:33ITX-Saemaeul 14211 giờ 30 phút12,100 won
07:4409:06ITX-Saemaeul 15031 giờ 22 phút12,100 won
08:1309:49Mugunghwa 14611 giờ 36 phút12,100 won
09:1510:34ITX-Saemaeul 14011 giờ 19 phút12,100 won
10:1011:48Mugunghwa 15711 giờ 38 phút12,100 won
10:1911:34ITX-Maum 14031 giờ 15 phút12,100 won
10:1911:34ITX-Maum 15111 giờ 15 phút12,100 won
10:3512:00ITX-Saemaeul 14411 giờ 25 phút12,100 won
12:4214:03ITX-Saemaeul 14051 giờ 21 phút12,100 won
13:5515:19ITX-Saemaeul 14231 giờ 24 phút12,100 won
15:3216:58Mugunghwa 14631 giờ 26 phút12,100 won
15:4417:20Mugunghwa 15731 giờ 36 phút12,100 won
16:5118:17ITX-Saemaeul 14251 giờ 26 phút12,100 won
17:1318:30ITX-Saemaeul 15051 giờ 17 phút12,100 won
17:5019:02ITX-Maum 14071 giờ 12 phút12,100 won
17:5019:02ITX-Maum 15071 giờ 12 phút12,100 won
18:4620:15Mugunghwa 14511 giờ 29 phút12,100 won
19:4221:02ITX-Saemaeul 14091 giờ 20 phút12,100 won
19:4921:20Mugunghwa 15751 giờ 31 phút12,100 won
20:3421:51ITX-Saemaeul 14271 giờ 17 phút12,100 won
21:5923:28Mugunghwa 14711 giờ 29 phút12,100 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0007:28ITX-Maum 15011 giờ 28 phút12,100 won
07:0308:33ITX-Saemaeul 14211 giờ 30 phút12,100 won
07:4409:06ITX-Saemaeul 15031 giờ 22 phút12,100 won
07:4709:10Mugunghwa 47511 giờ 23 phút12,100 won
08:1309:49Mugunghwa 14611 giờ 36 phút12,100 won
08:2709:52Mugunghwa 45111 giờ 25 phút
08:4810:07Saemaeul 25211 giờ 19 phút12,100 won
09:1510:34ITX-Saemaeul 14011 giờ 19 phút12,100 won
10:1011:48Mugunghwa 15711 giờ 38 phút12,100 won
10:1911:34ITX-Maum 14031 giờ 15 phút12,100 won
10:1911:34ITX-Maum 15111 giờ 15 phút12,100 won
10:3512:00ITX-Saemaeul 14411 giờ 25 phút12,100 won
12:4214:03ITX-Saemaeul 14051 giờ 21 phút12,100 won
13:5515:19ITX-Saemaeul 14231 giờ 24 phút12,100 won
15:3216:58Mugunghwa 14631 giờ 26 phút12,100 won
15:4417:20Mugunghwa 15731 giờ 36 phút12,100 won
16:5118:17ITX-Saemaeul 14251 giờ 26 phút12,100 won
17:1318:30ITX-Saemaeul 15051 giờ 17 phút12,100 won
17:5019:02ITX-Maum 14071 giờ 12 phút12,100 won
17:5019:02ITX-Maum 15071 giờ 12 phút12,100 won
18:4620:15Mugunghwa 14511 giờ 29 phút12,100 won
19:4221:02ITX-Saemaeul 14091 giờ 20 phút12,100 won
19:4921:20Mugunghwa 15751 giờ 31 phút12,100 won
20:3421:51ITX-Saemaeul 14271 giờ 17 phút12,100 won
21:5923:28Mugunghwa 14711 giờ 29 phút12,100 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.