Simcheon (심천): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Daejeon (대전) | 07:19 | 19:41 | 4 | 25 phút |
| Dongdaegu Station (동대구) | 07:40 | 20:47 | 6 | 1 giờ 33 phút |
| Seoul (서울) | 08:42 | 18:30 | 3 | 2 giờ 32 phút |
| Jecheon (제천) | 07:19 | 19:41 | 2 | 2 giờ 47 phút |
| Busan (부산) | 07:40 | 18:30 | 4 | 3 giờ 6 phút |
| Yeongju (영주) | 07:19 | 19:41 | 2 | 3 giờ 31 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.