Sintanjin (신탄진): lịch Tàu hỏa

Sintanjin (신탄진): lịch Tàu hỏa

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnThời gian ngắn nhất
Daejeon (대전)07:4223:202210 phút
Iksan (익산)07:1523:14131 giờ 16 phút
Seoul (서울)05:4122:02161 giờ 38 phút
Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)06:5322:47111 giờ 44 phút
Dongdaegu Station (동대구)08:0220:09121 giờ 54 phút
Jecheon (제천)06:1621:21101 giờ 58 phút
GwangjuSongjeong Station (광주송정)20:0120:0112 giờ 35 phút
Yeongju (영주)08:0520:2222 giờ 50 phút
Suncheon (순천)07:1517:0742 giờ 57 phút
Busan (부산)08:0219:25113 giờ 11 phút

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.