Taehwagang (태화강) → Yeongju (영주): lịch Tàu hỏa

Taehwagang (태화강) → Yeongju (영주): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:41
Chuyến cuối (Ngày thường)20:00
Số chuyến (Ngày thường)11
Thời gian ngắn nhất1 giờ 20 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:4108:08KTX-Eum 7041 giờ 27 phút25,500 won
08:0810:32ITX-Maum 16022 giờ 24 phút25,500 won
08:5010:15KTX-Eum 7061 giờ 25 phút25,500 won
09:5911:20KTX-Eum 7081 giờ 21 phút25,500 won
10:5012:15KTX-Eum 7101 giờ 25 phút25,500 won
12:5314:17KTX-Eum 7121 giờ 24 phút25,500 won
14:1315:33KTX-Eum 7141 giờ 20 phút25,500 won
15:3016:57KTX-Eum 7161 giờ 27 phút25,500 won
16:2018:42ITX-Maum 16042 giờ 22 phút25,500 won
17:0718:28KTX-Eum 7181 giờ 21 phút25,500 won
20:0021:20KTX-Eum 7201 giờ 20 phút25,500 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:4108:08KTX-Eum 7041 giờ 27 phút25,500 won
08:0810:32ITX-Maum 16022 giờ 24 phút25,500 won
08:5010:15KTX-Eum 7061 giờ 25 phút25,500 won
09:5911:20KTX-Eum 7081 giờ 21 phút25,500 won
10:5012:15KTX-Eum 7101 giờ 25 phút25,500 won
12:5314:17KTX-Eum 7121 giờ 24 phút25,500 won
14:1315:33KTX-Eum 7141 giờ 20 phút25,500 won
15:2916:57KTX-Eum 7161 giờ 28 phút25,500 won
16:2018:42ITX-Maum 16042 giờ 22 phút25,500 won
17:0718:28KTX-Eum 7181 giờ 21 phút25,500 won
18:1119:31KTX-Eum 7821 giờ 20 phút25,500 won
20:0021:20KTX-Eum 7201 giờ 20 phút25,500 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.