Yeongju (영주) → Taehwagang (태화강): lịch Tàu hỏa

Yeongju (영주) → Taehwagang (태화강): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:19
Chuyến cuối (Ngày thường)20:41
Số chuyến (Ngày thường)11
Thời gian ngắn nhất1 giờ 20 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:1908:39KTX-Eum 7011 giờ 20 phút25,500 won
08:1609:46KTX-Eum 7031 giờ 30 phút25,500 won
08:5511:11ITX-Maum 16012 giờ 16 phút25,500 won
10:5712:17KTX-Eum 7051 giờ 20 phút25,500 won
13:1114:37KTX-Eum 7071 giờ 26 phút25,500 won
14:5716:17KTX-Eum 7091 giờ 20 phút25,500 won
15:5717:19KTX-Eum 7111 giờ 22 phút25,500 won
16:2117:48KTX-Eum 7131 giờ 27 phút25,500 won
17:1019:23ITX-Maum 16032 giờ 13 phút25,500 won
18:2219:45KTX-Eum 7151 giờ 23 phút25,500 won
20:4122:06KTX-Eum 7171 giờ 25 phút25,500 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:1908:39KTX-Eum 7011 giờ 20 phút25,500 won
08:1609:46KTX-Eum 7031 giờ 30 phút25,500 won
08:5511:11ITX-Maum 16012 giờ 16 phút25,500 won
13:1114:37KTX-Eum 7071 giờ 26 phút25,500 won
14:5716:17KTX-Eum 7091 giờ 20 phút25,500 won
15:3116:51KTX-Eum 7811 giờ 20 phút25,500 won
15:5717:19KTX-Eum 7111 giờ 22 phút25,500 won
16:2117:48KTX-Eum 7131 giờ 27 phút25,500 won
17:1019:23ITX-Maum 16032 giờ 13 phút25,500 won
18:2219:45KTX-Eum 7151 giờ 23 phút25,500 won
20:4122:06KTX-Eum 7171 giờ 25 phút25,500 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.