Wonju (원주): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Jecheon (제천) | 06:30 | 23:12 | 21 | 14 phút |
| Yeongju (영주) | 06:30 | 23:12 | 15 | 42 phút |
| Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) | 05:54 | 22:07 | 21 | 51 phút |
| Andong (안동) | 06:30 | 22:49 | 14 | 57 phút |
| Seoul (서울) | 07:08 | 17:48 | 6 | 1 giờ 19 phút |
| Gyeongju (경주) | 06:30 | 19:49 | 11 | 1 giờ 42 phút |
| Taehwagang (태화강) | 06:30 | 19:49 | 11 | 2 giờ 4 phút |
| Sinhaeundae (신해운대) | 07:24 | 19:49 | 6 | 2 giờ 45 phút |
| Bujeon (부전) | 06:30 | 19:49 | 11 | 2 giờ 48 phút |
| Donghae (동해) | 09:05 | 20:36 | 5 | 3 giờ 6 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.