Yeocheon (여천) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa

Yeocheon (여천) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:13
Chuyến cuối (Ngày thường)22:01
Số chuyến (Ngày thường)21
Thời gian ngắn nhất2 giờ 43 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1308:13KTX-Sancheon (A-type) 5023 giờ 0 phút44,200 won
06:1109:10Ktx 5042 giờ 59 phút44,200 won
06:3811:58Mugunghwa 15725 giờ 20 phút40,200 won
07:5510:59KTX-Sancheon 5063 giờ 4 phút44,200 won
08:4811:38KTX-Sancheon (B-type) 5082 giờ 50 phút44,200 won
09:0413:49ITX-Saemaeul 15024 giờ 45 phút40,200 won
10:2813:26KTX-Sancheon 5102 giờ 58 phút44,200 won
12:0315:03Ktx 5123 giờ 0 phút44,200 won
12:5115:52KTX-Sancheon (B-type) 5163 giờ 1 phút44,200 won
13:2018:52Mugunghwa 15745 giờ 32 phút40,200 won
14:0817:03KTX-Sancheon 5202 giờ 55 phút44,200 won
14:1919:06ITX-Saemaeul 15044 giờ 47 phút40,200 won
15:0418:01Ktx 5222 giờ 57 phút44,200 won
15:5518:49Ktx 5242 giờ 54 phút44,200 won
16:4219:36KTX-Sancheon (A-type) 5262 giờ 54 phút44,200 won
18:1121:13Ktx 5283 giờ 2 phút44,200 won
18:2123:38Mugunghwa 15765 giờ 17 phút40,200 won
19:2300:31ITX-Maum 15065 giờ 8 phút40,200 won
19:3222:34KTX-Sancheon (A-type) 5303 giờ 2 phút44,200 won
20:3023:26KTX-Sancheon (B-type) 5322 giờ 56 phút44,200 won
22:0100:44KTX-Sancheon (A-type) 5342 giờ 43 phút44,200 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1308:13KTX-Sancheon (A-type) 5023 giờ 0 phút44,200 won
06:1109:10Ktx 5042 giờ 59 phút44,200 won
06:3811:58Mugunghwa 15725 giờ 20 phút40,200 won
07:5510:59KTX-Sancheon 5063 giờ 4 phút44,200 won
08:4811:38KTX-Sancheon (B-type) 5082 giờ 50 phút44,200 won
09:0413:49ITX-Saemaeul 15024 giờ 45 phút40,200 won
10:2813:26KTX-Sancheon 5102 giờ 58 phút44,200 won
12:0315:03Ktx 5123 giờ 0 phút44,200 won
12:5115:52KTX-Sancheon (B-type) 5163 giờ 1 phút44,200 won
13:2018:52Mugunghwa 15745 giờ 32 phút40,200 won
14:0817:03KTX-Sancheon 5202 giờ 55 phút44,200 won
14:1919:06ITX-Saemaeul 15044 giờ 47 phút40,200 won
15:0418:01Ktx 5222 giờ 57 phút44,200 won
15:5518:49Ktx 5242 giờ 54 phút44,200 won
16:4219:36KTX-Sancheon (A-type) 5262 giờ 54 phút44,200 won
16:5220:42KTX-Sancheon 5883 giờ 50 phút43,000 won
18:1121:13Ktx 5283 giờ 2 phút44,200 won
18:2123:38Mugunghwa 15765 giờ 17 phút40,200 won
19:2300:31ITX-Maum 15065 giờ 8 phút40,200 won
19:3222:34KTX-Sancheon (A-type) 5303 giờ 2 phút44,200 won
20:3023:26KTX-Sancheon (B-type) 5322 giờ 56 phút44,200 won
22:0100:44KTX-Sancheon (A-type) 5342 giờ 43 phút44,200 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.