Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Yeocheon (여천): lịch Tàu hỏa

Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Yeocheon (여천): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:08
Chuyến cuối (Ngày thường)21:48
Số chuyến (Ngày thường)23
Thời gian ngắn nhất2 giờ 38 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0808:05KTX-Sancheon (B-type) 5012 giờ 57 phút44,200 won
05:2510:27ITX-Maum 15015 giờ 2 phút40,200 won
05:4808:45KTX-Sancheon 5032 giờ 57 phút44,200 won
06:5309:57Ktx 5053 giờ 4 phút44,200 won
07:0811:57ITX-Saemaeul 15034 giờ 49 phút40,200 won
07:1310:54KTX-Sancheon (B-type) 5413 giờ 41 phút43,100 won
08:4011:34Ktx 5072 giờ 54 phút44,200 won
09:3814:59Mugunghwa 15715 giờ 21 phút40,200 won
09:5312:48KTX-Sancheon 5092 giờ 55 phút44,200 won
10:5313:49Ktx 5112 giờ 56 phút44,200 won
12:4515:33KTX-Sancheon (A-type) 5152 giờ 48 phút44,200 won
13:3016:22Ktx 5172 giờ 52 phút44,200 won
14:0817:10KTX-Sancheon (A-type) 5193 giờ 2 phút44,200 won
15:1020:42Mugunghwa 15735 giờ 32 phút40,200 won
16:3819:38KTX-Sancheon (B-type) 5213 giờ 0 phút44,200 won
16:4221:17ITX-Saemaeul 15054 giờ 35 phút40,200 won
17:1821:33ITX-Maum 15074 giờ 15 phút40,200 won
17:4420:34KTX-Sancheon (A-type) 5232 giờ 50 phút44,200 won
18:4821:42KTX-Sancheon (B-type) 5252 giờ 54 phút44,200 won
19:1500:16Mugunghwa 15755 giờ 1 phút40,200 won
20:0923:02KTX-Sancheon 5272 giờ 53 phút44,200 won
20:3323:33Ktx 5293 giờ 0 phút44,200 won
21:4800:26KTX-Sancheon (A-type) 5312 giờ 38 phút44,200 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0808:05KTX-Sancheon (B-type) 5012 giờ 57 phút44,200 won
05:2510:27ITX-Maum 15015 giờ 2 phút40,200 won
05:4808:45KTX-Sancheon 5032 giờ 57 phút44,200 won
06:5309:57Ktx 5053 giờ 4 phút44,200 won
07:0811:57ITX-Saemaeul 15034 giờ 49 phút40,200 won
07:1310:54KTX-Sancheon (B-type) 5413 giờ 41 phút43,100 won
08:4011:34Ktx 5072 giờ 54 phút44,200 won
09:3814:59Mugunghwa 15715 giờ 21 phút40,200 won
09:5312:48KTX-Sancheon 5092 giờ 55 phút44,200 won
09:5312:48KTX-Sancheon (B-type) 95092 giờ 55 phút44,200 won
10:5313:49Ktx 5112 giờ 56 phút44,200 won
12:4515:33KTX-Sancheon (A-type) 5152 giờ 48 phút44,200 won
13:1116:49KTX-Sancheon (A-type) 5833 giờ 38 phút43,000 won
13:3016:22Ktx 5172 giờ 52 phút44,200 won
14:0817:10KTX-Sancheon (A-type) 5193 giờ 2 phút44,200 won
15:1020:42Mugunghwa 15735 giờ 32 phút40,200 won
16:3819:38KTX-Sancheon (B-type) 5213 giờ 0 phút44,200 won
16:4221:17ITX-Saemaeul 15054 giờ 35 phút40,200 won
17:1821:33ITX-Maum 15074 giờ 15 phút40,200 won
17:4420:34KTX-Sancheon (A-type) 5232 giờ 50 phút44,200 won
18:4821:42KTX-Sancheon (B-type) 5252 giờ 54 phút44,200 won
19:1500:16Mugunghwa 15755 giờ 1 phút40,200 won
20:0923:02KTX-Sancheon 5272 giờ 53 phút44,200 won
20:3323:33Ktx 5293 giờ 0 phút44,200 won
21:4800:26KTX-Sancheon (A-type) 5312 giờ 38 phút44,200 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.