Buksam (북삼): tàu đầu / tàu cuối

Buksam (북삼): tàu đầu / tàu cuối

Daegyeong

Daegyeong

Hướng điChuyến đầuChuyến cuối
Ngày thường
Hướng Gumi (구미)06:02 Gumi (구미)
00:28 Gumi (구미)
Hướng Gyeongsan (경산)05:41 Gyeongsan (경산)
23:32 Gyeongsan (경산)
00:00 Dongdaegu Station (동대구역)
Cuối tuần / ngày lễ
Hướng Gumi (구미)06:02 Gumi (구미)
00:28 Gumi (구미)
Hướng Gyeongsan (경산)05:41 Gyeongsan (경산)
23:32 Gyeongsan (경산)
00:00 Dongdaegu Station (동대구역)
Daegyeong · Toàn bộ lịch trình

Ngày thường · Hướng Gumi (구미) (47)

0602193245
0702254359
08234657
09163147
101549
111739
120827
1350
141854
15233959
162559
173246
18072749
191036
20013453
212040
22033359
232645
000828

Ngày thường · Hướng Gyeongsan (경산) (47)

054158
061537
0700133241
08031631Dongdaegu Station (동대구역)56
091931Dongdaegu Station (동대구역)51
101234
1101Dongdaegu Station (동대구역)26Dongdaegu Station (동대구역)49
1210
133845
1431
150329
16011834
171141
181427Dongdaegu Station (동대구역)39
19013157
201845
210731
22011839
2305Dongdaegu Station (동대구역)32
0000Dongdaegu Station (동대구역)

Cuối tuần / ngày lễ · Hướng Gumi (구미) (46)

06021945
0702254359
082346
09163147
101549
111739
120827
130350
141854
15234459
162559
173246
18072749
191036
20013453
212040
22033359
232645
000828

Cuối tuần / ngày lễ · Hướng Gyeongsan (경산) (46)

054158
061537
07003241
08031631Dongdaegu Station (동대구역)56
091951
101234
110126Dongdaegu Station (동대구역)49
121050
133845
1431
150329
16011834
171141
181427Dongdaegu Station (동대구역)39
19013157
201845
210731
22011839
2305Dongdaegu Station (동대구역)32
0000Dongdaegu Station (동대구역)

Chữ nhỏ là điểm đến khác với điểm đến chính.

Danh sách ga