Waegwan (왜관): tàu đầu / tàu cuối

Waegwan (왜관): tàu đầu / tàu cuối

Daegyeong

Daegyeong

Hướng điChuyến đầuChuyến cuối
Ngày thường
Hướng Gumi (구미)05:53 Gumi (구미)
00:19 Gumi (구미)
Hướng Gyeongsan (경산)05:51 Gyeongsan (경산)
23:42 Gyeongsan (경산)
00:10 Dongdaegu Station (동대구역)
Cuối tuần / ngày lễ
Hướng Gumi (구미)05:53 Gumi (구미)
00:19 Gumi (구미)
Hướng Gyeongsan (경산)05:51 Gyeongsan (경산)
23:42 Gyeongsan (경산)
00:10 Dongdaegu Station (동대구역)
Daegyeong · Toàn bộ lịch trình

Ngày thường · Hướng Gumi (구미) (47)

0553
0610233653
07163450
08143648
09072238
100140
11083059
1213
1341
140945
15142950
161645
17233758
181840
19012752
202544
21113154
222450
23173559
0019

Ngày thường · Hướng Gyeongsan (경산) (47)

0551
06082547
0710234251
08132641Dongdaegu Station (동대구역)
09062941Dongdaegu Station (동대구역)
10012244
1111Dongdaegu Station (동대구역)36Dongdaegu Station (동대구역)
120420
1347
140041
151745
16112844
172151
182437Dongdaegu Station (동대구역)49
191141
20072855
211741
22113454
2315Dongdaegu Station (동대구역)42
0010Dongdaegu Station (동대구역)

Cuối tuần / ngày lễ · Hướng Gumi (구미) (46)

0553
06103653
07163450
081436
09072238
100140
11083059
121354
1341
140945
15142950
161645
17233758
181840
19012752
202544
21113154
222450
23173559
0019

Cuối tuần / ngày lễ · Hướng Gyeongsan (경산) (46)

0551
06082547
07104251
08132641Dongdaegu Station (동대구역)
090629
10012244
111136Dongdaegu Station (동대구역)
120420
130047
140041
151745
16112844
172151
182437Dongdaegu Station (동대구역)49
191141
20072855
211741
22113454
2315Dongdaegu Station (동대구역)42
0010Dongdaegu Station (동대구역)

Chữ nhỏ là điểm đến khác với điểm đến chính.

Danh sách ga