Yeungnam University (영남대): tàu đầu / tàu cuối

Yeungnam University (영남대): tàu đầu / tàu cuối

Line 2

Line 2

Hướng điChuyến đầuChuyến cuối
Ngày thường
Hướng Munyang (문양)05:30 Munyang (문양)
23:06 Munyang (문양)
23:18 Igok (이곡)
Thứ Bảy
Hướng Munyang (문양)05:30 Munyang (문양)
23:06 Munyang (문양)
23:18 Igok (이곡)
Chủ nhật / ngày lễ
Hướng Munyang (문양)05:30 Munyang (문양)
23:06 Munyang (문양)
23:18 Igok (이곡)
Line 2 · Toàn bộ lịch trình

Ngày thường · Hướng Munyang (문양) (147)

05304152
06021222324252
070008152127333944495459
080409141924293439445056
09020916233037445158
1005122028364452
110008162432404856
1204122028364452
130008162432404856
1404122028364452
150008162432404856
16031017243138455259
170511162126313641465156
180106111621263136414754
190108152230384654
200210182634425058
2106142231404958
22071625354555
230618Igok (이곡)

Thứ Bảy · Hướng Munyang (문양) (139)

05304152
06031424344454
07041424334251
0800091827364554
0903122129374553
100109172533414957
1105132129374553
120109172533414957
1304111723293541475359
1405111723293541475359
1506132129374553
160109172533414957
170513212937445056
1802081420263238445056
1902081420263238445056
200208152230384654
210210182634425058
22071625354555
230618Igok (이곡)

Chủ nhật / ngày lễ · Hướng Munyang (문양) (123)

05304152
06031424344454
07041424344454
08041424344454
0904142332415059
10081726354453
1102112029374553
120109172533414957
1305132129374553
140109172533414957
1505132129374553
160109172533414957
1705132129374553
180109172533414957
1905132129374553
2001101928374655
2104132231404958
22071625354555
230618Igok (이곡)

Chữ nhỏ là điểm đến khác với điểm đến chính.

Danh sách ga