Yeosu (여수): lịch Xe khách tốc hành
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| Gimhaegonghang (김해공항) | 04:00 | 04:00 | 1 | 25,800 won |
| Byeongjeom (병점) | 07:00 | 17:00 | 4 | 38,700 won |
| Busan (부산) | 07:50 | 18:40 | 5 | 26,800 won |
| Busan Sasang (부산사상) | 04:00 | 20:00 | 11 | 26,000 won |
| Seomjingang (섬진강) | 07:30 | 16:30 | 7 | 9,100 won |
| Central City (Seoul) (센트럴시티(서울)) | 05:00 | 21:00 | 16 | 26,700 won |
| Suwon (수원) | 07:00 | 17:00 | 4 | 39,200 won |
| Sindaecgv (신대CGV) | 07:30 | 20:00 | 9 | 6,700 won |
| Ansan (안산) | 07:00 | 17:00 | 4 | 42,600 won |
| Incheon (인천) | 09:00 | 18:00 | 2 | 42,000 won |
| Incheongonghangt1 (인천공항T1) | 00:01 | 08:10 | 4 | 54,500 won |
| Incheongonghangt2 (인천공항T2) | 00:01 | 08:10 | 4 | 54,500 won |
| Jeongan (정안) | 07:30 | 18:20 | 9 | 17,600 won |
Lịch lấy ngày 2026-10-02. Ngày lễ và cuối tuần có thể khác; kiểm tra trước khi đặt vé.