Ulsan (울산): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Gyeongju (경주) | 06:20 | 22:39 | 25 | 10 phút |
| Busan (부산) | 00:22 | 23:43 | 62 | 21 phút |
| Dongdaegu Station (동대구) | 05:23 | 23:23 | 62 | 23 phút |
| Seodaegu (서대구) | 06:13 | 22:39 | 7 | 33 phút |
| Gimcheongumi (김천구미) | 05:32 | 21:51 | 29 | 46 phút |
| Daejeon (대전) | 05:23 | 23:23 | 62 | 1 giờ 5 phút |
| Osong (오송) | 06:02 | 22:39 | 30 | 1 giờ 23 phút |
| Cheonanasan (천안아산) | 05:23 | 21:12 | 32 | 1 giờ 30 phút |
| Dongtan (동탄) | 05:23 | 22:39 | 11 | 1 giờ 48 phút |
| Suseo (수서) | 05:23 | 23:23 | 25 | 1 giờ 54 phút |
| Gwangmyeong (광명) | 05:32 | 22:04 | 27 | 1 giờ 55 phút |
| Seoul (서울) | 05:32 | 22:23 | 37 | 2 giờ 4 phút |
| Suwon (수원) | 08:43 | 18:13 | 3 | 2 giờ 15 phút |
| Haengsin (행신) | 09:02 | 21:23 | 8 | 2 giờ 37 phút |
| Yeongdeungpo (영등포) | 08:43 | 18:13 | 3 | 2 giờ 39 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.