Yeongdong (영동): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Daejeon (대전) | 00:05 | 22:58 | 22 | 26 phút |
| Dongdaegu Station (동대구) | 05:53 | 22:31 | 24 | 1 giờ 15 phút |
| Seoul (서울) | 07:48 | 21:17 | 16 | 2 giờ 19 phút |
| Busan (부산) | 05:53 | 22:31 | 22 | 2 giờ 26 phút |
| Jecheon (제천) | 07:07 | 19:27 | 2 | 3 giờ 1 phút |
| Yeongju (영주) | 07:07 | 19:27 | 2 | 3 giờ 45 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.