Donghae (동해): lịch Tàu hỏa

Donghae (동해): lịch Tàu hỏa

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnThời gian ngắn nhất
Jeongdongjin (정동진)07:0522:521424 phút
Gangneung (강릉)07:5522:52940 phút
Manjong (만종)07:0521:3251 giờ 25 phút
Pohang (포항)06:3020:42111 giờ 38 phút
Gyeongju (경주)06:3019:1872 giờ 4 phút
Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)05:5521:32102 giờ 16 phút
Taehwagang (태화강)06:3019:1872 giờ 26 phút
Seoul (서울)07:0521:3242 giờ 37 phút
Jecheon (제천)05:5518:2662 giờ 46 phút
Yeongju (영주)06:0817:5842 giờ 55 phút
Wonju (원주)05:5518:2653 giờ 10 phút
Bujeon (부전)06:3019:1873 giờ 11 phút
Andong (안동)11:0217:5823 giờ 18 phút
Dongdaegu Station (동대구)07:2120:4263 giờ 22 phút
Sinhaeundae (신해운대)06:3018:0344 giờ 1 phút

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.