Gwangju (광주): lịch Tàu hỏa

Gwangju (광주): lịch Tàu hỏa

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnThời gian ngắn nhất
GwangjuSongjeong Station (광주송정)07:0007:00117 phút
Jeongeup (정읍)06:1721:241040 phút
Iksan (익산)06:1721:24101 giờ 8 phút
Mokpo (목포)07:0007:0011 giờ 19 phút
Nonsan (논산)06:1721:2491 giờ 37 phút
Seodaejeon (서대전)06:1721:2492 giờ 10 phút
Jochiwon (조치원)06:1718:2772 giờ 36 phút
Cheonan (천안)06:5118:2762 giờ 57 phút
Osong (오송)06:1706:1712 giờ 59 phút
Cheongju (청주)06:1706:1713 giờ 7 phút
Pyeongtaek (평택)06:5115:1743 giờ 10 phút
Suwon (수원)06:5118:2763 giờ 25 phút
Yeongdeungpo (영등포)06:5118:2763 giờ 47 phút
Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)06:5118:2763 giờ 57 phút
Seoul (서울)17:2217:2214 giờ 23 phút
Jecheon (제천)06:1706:1714 giờ 35 phút

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.