Gwangju (광주): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| GwangjuSongjeong Station (광주송정) | 07:00 | 07:00 | 1 | 17 phút |
| Jeongeup (정읍) | 06:17 | 21:24 | 10 | 40 phút |
| Iksan (익산) | 06:17 | 21:24 | 10 | 1 giờ 8 phút |
| Mokpo (목포) | 07:00 | 07:00 | 1 | 1 giờ 19 phút |
| Nonsan (논산) | 06:17 | 21:24 | 9 | 1 giờ 37 phút |
| Seodaejeon (서대전) | 06:17 | 21:24 | 9 | 2 giờ 10 phút |
| Jochiwon (조치원) | 06:17 | 18:27 | 7 | 2 giờ 36 phút |
| Cheonan (천안) | 06:51 | 18:27 | 6 | 2 giờ 57 phút |
| Osong (오송) | 06:17 | 06:17 | 1 | 2 giờ 59 phút |
| Cheongju (청주) | 06:17 | 06:17 | 1 | 3 giờ 7 phút |
| Pyeongtaek (평택) | 06:51 | 15:17 | 4 | 3 giờ 10 phút |
| Suwon (수원) | 06:51 | 18:27 | 6 | 3 giờ 25 phút |
| Yeongdeungpo (영등포) | 06:51 | 18:27 | 6 | 3 giờ 47 phút |
| Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) | 06:51 | 18:27 | 6 | 3 giờ 57 phút |
| Seoul (서울) | 17:22 | 17:22 | 1 | 4 giờ 23 phút |
| Jecheon (제천) | 06:17 | 06:17 | 1 | 4 giờ 35 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.