Jinju (진주): lịch Tàu hỏa

Jinju (진주): lịch Tàu hỏa

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnThời gian ngắn nhất
Masan (마산)06:1021:422424 phút
Changwon (창원)06:1021:421830 phút
Changwonjungang (창원중앙)06:1021:422436 phút
Suncheon (순천)08:4321:08450 phút
Miryang (밀양)06:1021:42181 giờ 0 phút
Gyeongsan (경산)06:3021:4271 giờ 30 phút
Dongdaegu Station (동대구)06:1021:42201 giờ 33 phút
Gupo (구포)07:2118:1041 giờ 34 phút
Seodaegu (서대구)12:4621:3841 giờ 44 phút
Bujeon (부전)07:2118:1041 giờ 49 phút
Daegu (대구)08:0308:0311 giờ 55 phút
Busan (부산)18:4618:4611 giờ 55 phút
Sasang (사상)07:2118:1032 giờ 0 phút
Gimcheongumi (김천구미)06:1016:4122 giờ 6 phút
Daejeon (대전)06:1021:38142 giờ 17 phút
Gumi (구미)08:0308:0312 giờ 27 phút
Osong (오송)06:1021:3862 giờ 40 phút
Gimcheon (김천)08:0308:0312 giờ 43 phút
Cheonanasan (천안아산)09:5919:1542 giờ 47 phút
Mokpo (목포)13:0316:5822 giờ 49 phút
Gwangmyeong (광명)06:1019:1583 giờ 1 phút
Dongtan (동탄)07:0821:3843 giờ 5 phút
Seoul (서울)06:1019:15103 giờ 20 phút
Suseo (수서)07:0821:3843 giờ 24 phút
Haengsin (행신)15:4215:4213 giờ 58 phút
Jochiwon (조치원)08:0308:0313 giờ 59 phút
Cheonan (천안)08:0308:0314 giờ 20 phút
Pyeongtaek (평택)08:0308:0314 giờ 32 phút
Suwon (수원)08:0308:0314 giờ 51 phút
Yeongdeungpo (영등포)08:0308:0315 giờ 13 phút

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.