Changwonjungang (창원중앙): lịch Tàu hỏa

Changwonjungang (창원중앙): lịch Tàu hỏa

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnThời gian ngắn nhất
Changwon (창원)07:3523:59177 phút
Masan (마산)07:3523:592710 phút
Miryang (밀양)05:1222:422023 phút
Jinju (진주)07:3523:592436 phút
Gupo (구포)08:1919:09447 phút
Gyeongsan (경산)07:2822:42750 phút
Dongdaegu Station (동대구)05:1222:422455 phút
Sasang (사상)08:1919:09358 phút
Bujeon (부전)08:1919:0941 giờ 2 phút
Seodaegu (서대구)13:2722:1641 giờ 6 phút
Busan (부산)19:3419:3411 giờ 7 phút
Daegu (대구)08:5008:5011 giờ 8 phút
Gimcheongumi (김천구미)06:5017:2231 giờ 20 phút
Suncheon (순천)07:3520:1041 giờ 38 phút
Daejeon (대전)05:1222:16181 giờ 39 phút
Gumi (구미)08:5008:5011 giờ 40 phút
Gimcheon (김천)08:5008:5011 giờ 56 phút
Osong (오송)06:5022:1672 giờ 3 phút
Cheonanasan (천안아산)10:3921:1662 giờ 4 phút
Gwangmyeong (광명)05:1221:16112 giờ 24 phút
Dongtan (동탄)07:4822:1642 giờ 28 phút
Seoul (서울)05:1221:16142 giờ 43 phút
Suseo (수서)07:4822:1642 giờ 47 phút
Jochiwon (조치원)08:5008:5013 giờ 12 phút
Haengsin (행신)16:2216:2213 giờ 18 phút
Cheonan (천안)08:5008:5013 giờ 33 phút
Mokpo (목포)12:0416:1023 giờ 37 phút
Pyeongtaek (평택)08:5008:5013 giờ 45 phút
Suwon (수원)08:5008:5014 giờ 4 phút
Yeongdeungpo (영등포)08:5008:5014 giờ 26 phút

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.