Masan (마산): lịch Tàu hỏa

Masan (마산): lịch Tàu hỏa

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnThời gian ngắn nhất
Changwon (창원)04:5922:27214 phút
Changwonjungang (창원중앙)04:5922:272810 phút
Jinju (진주)00:1423:522424 phút
Miryang (밀양)04:5922:272234 phút
Gupo (구포)08:0418:5341 giờ 3 phút
Gyeongsan (경산)07:1122:2771 giờ 4 phút
Dongdaegu Station (동대구)04:5922:27261 giờ 7 phút
Sasang (사상)08:0418:5331 giờ 14 phút
Bujeon (부전)08:0418:5341 giờ 18 phút
Seodaegu (서대구)13:1222:0451 giờ 18 phút
Busan (부산)19:2119:2111 giờ 20 phút
Suncheon (순천)07:5220:2641 giờ 21 phút
Daegu (대구)08:3408:3411 giờ 24 phút
Gimcheongumi (김천구미)06:3517:0731 giờ 32 phút
Daejeon (대전)04:5922:04201 giờ 51 phút
Gumi (구미)08:3408:3411 giờ 56 phút
Gimcheon (김천)08:3408:3412 giờ 12 phút
Osong (오송)06:3522:0482 giờ 15 phút
Cheonanasan (천안아산)10:2521:0462 giờ 16 phút
Gwangmyeong (광명)04:5921:43132 giờ 36 phút
Dongtan (동탄)07:3322:0442 giờ 40 phút
Seoul (서울)04:5921:43162 giờ 55 phút
Suseo (수서)07:3322:0442 giờ 59 phút
Mokpo (목포)12:2016:2723 giờ 20 phút
Jochiwon (조치원)08:3408:3413 giờ 28 phút
Haengsin (행신)16:0816:0813 giờ 32 phút
Cheonan (천안)08:3408:3413 giờ 49 phút
Pyeongtaek (평택)08:3408:3414 giờ 1 phút
Suwon (수원)08:3408:3414 giờ 20 phút
Yeongdeungpo (영등포)08:3408:3414 giờ 42 phút

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.