Namwon (남원): lịch Tàu hỏa

Namwon (남원): lịch Tàu hỏa

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnThời gian ngắn nhất
Jeonju (전주)06:0023:443524 phút
Suncheon (순천)07:1823:433629 phút
Iksan (익산)06:0023:443540 phút
Yeosuexpo (여수EXPO)07:1823:433551 phút
Gongju (공주)06:0020:20131 giờ 0 phút
Osong (오송)06:0022:45151 giờ 12 phút
Nonsan (논산)07:3420:2891 giờ 14 phút
Cheonanasan (천안아산)06:5921:1791 giờ 22 phút
Gwangmyeong (광명)06:0020:20111 giờ 42 phút
Seodaejeon (서대전)07:3420:2891 giờ 46 phút
Dongtan (동탄)07:4419:3131 giờ 48 phút
Yeongdeungpo (영등포)07:3420:2891 giờ 52 phút
Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)06:0022:45251 giờ 58 phút
Suseo (수서)07:4419:3141 giờ 59 phút
Seoul (서울)06:0020:2092 giờ 7 phút
Jochiwon (조치원)07:3420:2882 giờ 13 phút
Haengsin (행신)06:0022:4572 giờ 22 phút
Cheonan (천안)07:3420:2882 giờ 32 phút
Cheongju (청주)13:0513:0512 giờ 45 phút
Pyeongtaek (평택)07:3420:2872 giờ 47 phút
Suwon (수원)07:3420:2883 giờ 1 phút
Jecheon (제천)13:0513:0514 giờ 15 phút

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.